Bàng hoàng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trong trạng thái tinh thần như choáng váng, sững sờ, tâm thần tạm thời bất định.
Ví dụ:
Cô ấy bàng hoàng khi nghe tin dữ về người thân từ phương xa gửi về.
Nghĩa: Ở trong trạng thái tinh thần như choáng váng, sững sờ, tâm thần tạm thời bất định.
1
Học sinh tiểu học
- Khi thấy món quà bất ngờ, bạn Lan bàng hoàng không nói nên lời.
- Cậu bé bàng hoàng nhìn chiếc diều bị đứt dây bay mất hút trên bầu trời.
- Nghe tin cô giáo bị ốm, cả lớp bàng hoàng lo lắng cho sức khỏe của cô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả đội bóng bàng hoàng khi trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu sớm hơn dự kiến.
- An bàng hoàng nhận ra mình đã bỏ quên quyển sách quan trọng ở nhà trước giờ kiểm tra.
- Tin tức về sự thay đổi đột ngột của kế hoạch du lịch khiến nhóm bạn bàng hoàng, chưa kịp định hình.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy bàng hoàng khi nghe tin dữ về người thân từ phương xa gửi về.
- Trước vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên, du khách không khỏi bàng hoàng trước sự nhỏ bé của mình.
- Quyết định bất ngờ từ cấp trên khiến toàn thể nhân viên bàng hoàng, không biết phải ứng phó ra sao.
- Sau biến cố lớn, anh ấy vẫn còn bàng hoàng, mọi thứ xung quanh dường như trở nên xa lạ và khó nắm bắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trong trạng thái tinh thần như choáng váng, sững sờ, tâm thần tạm thời bất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bàng hoàng | Diễn tả sự choáng váng, sững sờ đột ngột do cú sốc tinh thần, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Cô ấy bàng hoàng khi nghe tin dữ về người thân từ phương xa gửi về. |
| choáng váng | Diễn tả sự mất phương hướng, không kiểm soát được suy nghĩ do tác động mạnh, có thể cả thể chất lẫn tinh thần, trung tính. Ví dụ: Anh ấy choáng váng khi nghe tin dữ. |
| sững sờ | Diễn tả trạng thái bất động, không phản ứng được do quá bất ngờ hoặc sốc, trung tính. Ví dụ: Cô ấy sững sờ nhìn cảnh tượng trước mắt. |
| bình tĩnh | Diễn tả trạng thái giữ được sự điềm đạm, không hoảng loạn hay mất kiểm soát cảm xúc trước tình huống bất ngờ, trung tính. Ví dụ: Dù gặp chuyện không may, anh ấy vẫn rất bình tĩnh. |
| điềm nhiên | Diễn tả thái độ bình thản, không hề nao núng hay biểu lộ cảm xúc trước sự việc, thường mang sắc thái trang trọng hoặc lạnh lùng. Ví dụ: Cô ấy điềm nhiên đón nhận mọi lời chỉ trích. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác bất ngờ, choáng váng trước một sự việc đột ngột.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả cảm xúc mạnh mẽ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hiệu ứng cảm xúc mạnh, làm nổi bật trạng thái tâm lý của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực hoặc bất ngờ.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác choáng váng, sững sờ trước một sự kiện bất ngờ.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc khách quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "sững sờ", "choáng váng"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để làm rõ cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bàng hoàng", "vô cùng bàng hoàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "vô cùng" để tăng cường ý nghĩa.
