Ngỡ ngàng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cảm thấy hơi bàng hoàng trước những điều trước đó không nghĩ tới, không ngờ tới.
Ví dụ:
Tôi ngỡ ngàng trước tin tức bất ngờ ấy.
Nghĩa: Cảm thấy hơi bàng hoàng trước những điều trước đó không nghĩ tới, không ngờ tới.
1
Học sinh tiểu học
- Em ngỡ ngàng khi bông hoa trong vườn nở rộ sáng nay.
- Cả lớp ngỡ ngàng khi cô giáo mang một chú mèo con đến lớp.
- Bé ngỡ ngàng thấy cầu vồng hiện lên sau cơn mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tụi mình ngỡ ngàng khi bài kiểm tra lại dễ hơn tưởng tượng.
- Cô bé đứng ngỡ ngàng trước bức tranh như có ánh sáng phát ra.
- Cả đội ngỡ ngàng khi bạn trầm tính nhất ghi bàn quyết định.
3
Người trưởng thành
- Tôi ngỡ ngàng trước tin tức bất ngờ ấy.
- Anh ngỡ ngàng khi cánh cửa mở ra, để lộ căn phòng yên tĩnh như chưa từng có dấu chân.
- Chị ngỡ ngàng nhận ra nụ cười của mẹ vẫn ấm như ngày cũ, dù mái tóc đã bạc.
- Họ đứng ngỡ ngàng giữa phố đêm, khi ký ức cũ bất chợt trỗi dậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảm thấy hơi bàng hoàng trước những điều trước đó không nghĩ tới, không ngờ tới.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngỡ ngàng | mức độ vừa; cảm xúc đột ngột; ngữ vực trung tính, thông dụng Ví dụ: Tôi ngỡ ngàng trước tin tức bất ngờ ấy. |
| sững sờ | mạnh hơn; cảm xúc choáng váng; trung tính Ví dụ: Cả lớp sững sờ trước kết quả bất ngờ. |
| bàng hoàng | mức độ tương đương; hơi trang trọng; dư âm kéo dài ngắn Ví dụ: Cô bàng hoàng khi nghe tin trúng giải. |
| kinh ngạc | mạnh; trang trọng hơn; thiên về sự lạ lùng Ví dụ: Anh kinh ngạc trước tốc độ thay đổi của thành phố. |
| sửng sốt | mạnh; khẩu ngữ, sắc thái bật thốt Ví dụ: Nó sửng sốt khi thấy điểm số của mình. |
| ngạc nhiên | nhẹ đến vừa; trung tính, phổ biến Ví dụ: Tôi ngạc nhiên vì cô ấy đến sớm. |
| bình thản | trung tính; điềm tĩnh, không dao động Ví dụ: Cô bình thản trước tin thay đổi nhân sự. |
| điềm nhiên | trang trọng; thái độ thản nhiên, không bất ngờ Ví dụ: Anh điềm nhiên trước kết quả đã định. |
| thản nhiên | trung tính; không biểu lộ bất ngờ hay xúc động Ví dụ: Cô thản nhiên nhìn mọi việc diễn ra. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác bất ngờ trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra hiệu ứng cảm xúc mạnh mẽ, làm nổi bật sự bất ngờ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc bất ngờ, bàng hoàng, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác bất ngờ, không ngờ tới.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "bất ngờ" hay "kinh ngạc"; cần chú ý sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không quá nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái cảm xúc của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngỡ ngàng", "hơi ngỡ ngàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường ý nghĩa.
