Thảng thốt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có vẻ như hoảng hốt do bị chấn động mạnh về tinh thần
Ví dụ:
Anh thảng thốt khi nhìn tin nhắn báo nghỉ việc.
Nghĩa: Có vẻ như hoảng hốt do bị chấn động mạnh về tinh thần
1
Học sinh tiểu học
- Em thảng thốt khi bóng đèn vụt tắt giữa phòng học.
- Bé thảng thốt vì tiếng sét bất ngờ nổ vang.
- Nó thảng thốt khi lạc mẹ giữa chợ đông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô thảng thốt khi nghe tin bài kiểm tra bị hủy vì lỗi kỹ thuật.
- Nam thảng thốt lúc thấy chiếc xe phanh gấp ngay trước mặt.
- Tôi thảng thốt khi cuộc gọi báo hoãn chuyến đi vừa dứt.
3
Người trưởng thành
- Anh thảng thốt khi nhìn tin nhắn báo nghỉ việc.
- Chị thảng thốt, tay khựng lại giữa không trung, như sợi dây bình tĩnh vừa bị cắt.
- Tôi thảng thốt trước câu nói tưởng nhẹ mà cứa sâu vào một phần ký ức ngủ quên.
- Ông thảng thốt khi cánh cửa bật mở, mang theo cơn gió lạnh và một tin buồn khó nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vẻ như hoảng hốt do bị chấn động mạnh về tinh thần
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thảng thốt | mức độ mạnh vừa; sắc thái cảm xúc đột ngột, bàng hoàng; thiên về văn chương/miêu tả Ví dụ: Anh thảng thốt khi nhìn tin nhắn báo nghỉ việc. |
| bàng hoàng | trung tính – văn chương; choáng váng vì cú sốc tinh thần, ít sắc hoảng hơn Ví dụ: Nghe tin dữ, cô bàng hoàng đứng lặng. |
| hốt hoảng | mạnh – khẩu ngữ/trung tính; hoảng sợ, lúng túng rõ nét Ví dụ: Cậu hốt hoảng lục tìm điện thoại. |
| sững sờ | trung tính – văn chương; đơ người vì kinh ngạc/sốc Ví dụ: Anh sững sờ trước kết quả bất ngờ. |
| bình tĩnh | trung tính – phổ thông; trạng thái giữ được sự điềm đạm, không hoảng loạn Ví dụ: Cô bình tĩnh xử lý tình huống. |
| điềm nhiên | nhẹ – văn chương/trang trọng; thản nhiên, không lay động trước biến cố Ví dụ: Ông điềm nhiên mỉm cười trước lời công kích. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác bất ngờ, hoảng hốt trong các tình huống đột ngột.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính cảm xúc mạnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hiệu ứng cảm xúc mạnh, diễn tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực hoặc bất ngờ.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác bất ngờ, hoảng hốt.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "hoảng hốt" nhưng "thảng thốt" thường mang sắc thái bất ngờ hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái tâm lý đột ngột.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy thảng thốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), hoặc danh từ chỉ người (cô ấy, anh ấy).
