Hốt hoảng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như hoảng hốt.
Ví dụ:
Cô ấy hốt hoảng khi nhận cuộc gọi báo tin tai nạn.
Nghĩa: Như hoảng hốt.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan hốt hoảng khi thấy con mèo nhảy lên bàn học.
- Nghe tiếng kính vỡ, em hốt hoảng chạy ra xem có ai bị thương không.
- Bóng đèn tắt phụt, cả lớp hốt hoảng gọi cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bất ngờ bị gọi trả bài, cậu hốt hoảng lật vội cuốn vở.
- Nghe còi báo cháy giả lập, nhiều bạn hốt hoảng nhưng vẫn xếp hàng theo hướng dẫn.
- Thấy bạn ngã cầu thang, nó hốt hoảng gọi thầy giám thị và nhờ người hỗ trợ.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy hốt hoảng khi nhận cuộc gọi báo tin tai nạn.
- Có lúc ta hốt hoảng chỉ vì trí óc phóng đại điều chưa xảy ra.
- Anh hốt hoảng lục tung căn phòng, rồi chợt lặng đi khi nhớ ra mình đã gửi chìa khóa cho bảo vệ.
- Giữa đêm, một tiếng động nhỏ cũng đủ làm người xa nhà hốt hoảng bật dậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như hoảng hốt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hốt hoảng | Cảm xúc mạnh, đột ngột; sắc thái hoảng sợ, vội vã; khẩu ngữ – trung tính Ví dụ: Cô ấy hốt hoảng khi nhận cuộc gọi báo tin tai nạn. |
| hoảng hốt | Mạnh tương đương; trung tính; dùng trong mọi ngữ cảnh Ví dụ: Nghe tiếng nổ, cô hoảng hốt chạy ra ngoài. |
| hoảng loạn | Mạnh hơn, cảm xúc rối loạn; trung tính–báo chí Ví dụ: Đám đông hoảng loạn khi lửa bùng lên. |
| hãi hùng | Rất mạnh, sắc thái văn chương; thiên về sợ hãi dữ dội Ví dụ: Trước cảnh tượng hãi hùng, anh đứng chết lặng. |
| bình tĩnh | Trái nghĩa trực tiếp; trung tính; kiểm soát cảm xúc Ví dụ: Cô bình tĩnh xử lý tình huống cháy nhỏ. |
| điềm tĩnh | Mức độ bền vững, trang trọng hơn; văn phong trang trọng Ví dụ: Anh vẫn điềm tĩnh trước tin xấu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả phản ứng bất ngờ, sợ hãi trong các tình huống đột ngột.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ "hoảng hốt" hoặc "kinh ngạc".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác kịch tính, căng thẳng trong mô tả tâm lý nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực như sợ hãi, lo lắng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác bất ngờ, sợ hãi.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ "hoảng hốt".
- Thường đi kèm với các tình huống bất ngờ, không lường trước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hoảng hốt", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Hốt hoảng" thường mang sắc thái mạnh hơn "hoảng hốt".
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị hốt hoảng", "đang hốt hoảng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ người hoặc sự vật (người, đám đông).
