Giật mình
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Giật nảy người lên, do thần kinh bị tác động đột ngột.
Ví dụ:
Tôi đang chợp mắt thì chuông điện thoại reo, khiến tôi giật mình.
2.
động từ
Đột nhiên thấy lo, do tác động của một điều hoàn toàn không ngờ đến hoặc không nghĩ đến.
Ví dụ:
Tôi giật mình khi thấy kết quả xét nghiệm khác hẳn dự đoán.
Nghĩa 1: Giật nảy người lên, do thần kinh bị tác động đột ngột.
1
Học sinh tiểu học
- Em đang tô màu thì nghe tiếng sấm, giật mình làm lem cả bức vẽ.
- Con mèo nhảy khỏi gầm bàn, bé giật mình làm rơi chiếc bút.
- Cửa sổ đập mạnh vì gió, tôi giật mình ngẩng lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn đang mải nhắn tin, chuông trường reo bất ngờ làm bạn giật mình đứng bật dậy.
- Đang đeo tai nghe, tiếng mẹ gọi sát bên tai khiến tôi giật mình tháo phắt ra.
- Trong thư viện yên tĩnh, quyển sách rơi đánh ‘bộp’ làm ai cũng giật mình ngoái lại.
3
Người trưởng thành
- Tôi đang chợp mắt thì chuông điện thoại reo, khiến tôi giật mình.
- Tiếng phanh gấp ngay trước đầu xe làm tôi giật mình, tay bám chặt vô lăng.
- Một bàn tay đặt lên vai từ phía sau, tôi giật mình quay phắt lại, tim đập dồn dập.
- Đèn hành lang chợt tắt, tôi giật mình khựng bước, mắt cố làm quen bóng tối.
Nghĩa 2: Đột nhiên thấy lo, do tác động của một điều hoàn toàn không ngờ đến hoặc không nghĩ đến.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe cô báo sắp kiểm tra, em giật mình vì chưa ôn bài.
- Thấy cây chuối ngoài sân ngả nghiêng trong gió, bà giật mình sợ đổ vào mái nhà.
- Nhìn điểm số thấp trong vở, tôi giật mình quyết định chăm học hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhận tin bạn thân chuyển trường, tôi giật mình vì không nghĩ chuyện đó đến nhanh như vậy.
- Đọc tin về mưa lớn kéo dài, cả lớp giật mình lo đường về bị ngập.
- Xem lại lịch, tôi giật mình nhận ra mình quên hạn nộp bài thuyết trình.
3
Người trưởng thành
- Tôi giật mình khi thấy kết quả xét nghiệm khác hẳn dự đoán.
- Nghe tin công ty cắt giảm nhân sự, ai nấy đều giật mình tính chuyện dự phòng.
- Nhìn con số chi tiêu tháng rồi, tôi giật mình và rà soát lại thói quen mua sắm.
- Đang nói cười, chị giật mình khi chợt nhớ một cuộc hẹn đã lỡ từ lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giật nảy người lên, do thần kinh bị tác động đột ngột.
Từ đồng nghĩa:
giật bắn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giật mình | Phản ứng vật lý đột ngột, không chủ ý. Ví dụ: Tôi đang chợp mắt thì chuông điện thoại reo, khiến tôi giật mình. |
| giật bắn | Diễn tả phản ứng vật lý mạnh, đột ngột, không kiểm soát được, thường do tiếng động lớn hoặc sự xuất hiện bất ngờ. Ví dụ: Tiếng còi xe bất ngờ làm cô ấy giật bắn mình. |
Nghĩa 2: Đột nhiên thấy lo, do tác động của một điều hoàn toàn không ngờ đến hoặc không nghĩ đến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giật mình | Cảm giác lo lắng, bất an nảy sinh đột ngột. Ví dụ: Tôi giật mình khi thấy kết quả xét nghiệm khác hẳn dự đoán. |
| chột dạ | Diễn tả cảm giác lo lắng, bất an hoặc có lỗi nảy sinh đột ngột trong lòng, thường do một lời nói hay sự việc gợi nhắc. Ví dụ: Nghe nhắc đến chuyện cũ, anh ta chột dạ. |
| yên tâm | Diễn tả cảm giác an lòng, không còn lo lắng hay bất an sau khi biết được điều gì đó tốt đẹp hoặc giải tỏa được nghi ngờ. Ví dụ: Nghe tin con bình an, cô ấy yên tâm hẳn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kể lại trải nghiệm bất ngờ hoặc khi ai đó bị làm cho sợ hãi đột ngột.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn lời nói trực tiếp hoặc miêu tả tình huống cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hiệu ứng bất ngờ, tăng kịch tính cho câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bất ngờ, lo lắng hoặc sợ hãi.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả phản ứng tự nhiên trước một sự kiện bất ngờ.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "sợ hãi" nhưng "giật mình" thường mang tính bất ngờ hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bỗng giật mình", "đột nhiên giật mình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (bỗng, đột nhiên) và có thể đi kèm với các cụm danh từ chỉ nguyên nhân (vì tiếng động, do tin tức).
