Rợn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có cảm giác lạnh người, hơi rùng mình, thường do quá sợ.
Ví dụ:
Tiếng kêu thảm trong đêm khiến tôi rợn người.
Nghĩa: Có cảm giác lạnh người, hơi rùng mình, thường do quá sợ.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe tiếng sấm lớn, em rợn cả người.
- Nhìn bóng đen sau cửa, bé rợn gáy.
- Câu chuyện ma làm em rợn lên, kéo chăn kín đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bước vào căn phòng bỏ hoang, tôi rợn người vì gió lùa lạnh buốt.
- Đọc đoạn truyện kinh dị ấy, da tôi rợn như có gai nhỏ chạy dọc sống lưng.
- Thấy con rắn trườn qua lối, tôi rợn lên, tim đập gấp.
3
Người trưởng thành
- Tiếng kêu thảm trong đêm khiến tôi rợn người.
- Có những ký ức chỉ cần chạm khẽ đã khiến lòng rợn lạnh như sương khuya.
- Đứng trước mé vực, nghe gió rít, tôi rợn dọc sống lưng, bỗng muốn lùi lại.
- Nhìn ánh mắt trống rỗng của kẻ lạ trên xe, tôi rợn lên mà nén tiếng thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có cảm giác lạnh người, hơi rùng mình, thường do quá sợ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rợn | Diễn tả phản ứng vật lý không tự chủ trước nỗi sợ hãi, sự ghê tởm hoặc cảm giác bất an. Ví dụ: Tiếng kêu thảm trong đêm khiến tôi rợn người. |
| rùng mình | Trung tính, diễn tả phản ứng vật lý toàn thân trước cảm giác mạnh (sợ hãi, lạnh, ghê tởm). Ví dụ: Nghe tiếng động lạ trong đêm, tôi rùng mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác sợ hãi hoặc kinh ngạc trong các tình huống bất ngờ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả cảm xúc mạnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí hồi hộp, căng thẳng hoặc miêu tả cảm giác của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác sợ hãi, kinh ngạc hoặc bất ngờ.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác sợ hãi hoặc kinh ngạc.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác sợ hãi khác như "sợ", "kinh hãi".
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả cảm giác của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy rợn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ chỉ cảm giác (cảm giác, nỗi sợ).
