Rét
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Thời tiết) có nhiệt độ thấp đến mức cơ thể cảm thấy khó chịu.
Ví dụ:
Hôm nay trời rét rõ rệt.
2.
tính từ
Có cảm giác lạnh trong người, thường run lên.
Ví dụ:
Tôi vừa bước ra khỏi phòng điều hòa đã thấy rét.
Nghĩa 1: (Thời tiết) có nhiệt độ thấp đến mức cơ thể cảm thấy khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay trời rét, em khoác áo ấm đến lớp.
- Gió thổi lạnh, sân trường rét buốt tai.
- Mưa phùn kéo dài làm cả xóm thấy trời rét.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đợt gió mùa tràn về, phố xá bỗng rét như co mình lại.
- Sân bóng chiều nay vắng vì trời rét cắt da, ai cũng ngại ra ngoài.
- Trên đường đi học, cái rét hun hút khiến tôi kéo cao khăn choàng.
3
Người trưởng thành
- Hôm nay trời rét rõ rệt.
- Cái rét ngấm vào phố, từng hơi thở phả khói như một lời nhắc về mùa đông.
- Buổi sáng rét mướt, quán cà phê cửa kính mờ đi vì hơi người và mưa phùn.
- Đêm rét kéo dài, tiếng xe thưa thớt như cũng chậm lại.
Nghĩa 2: Có cảm giác lạnh trong người, thường run lên.
1
Học sinh tiểu học
- Em đứng lâu ngoài sân nên thấy rét, phải vào nhà sưởi.
- Bạn Lan bị ướt mưa, người rét run.
- Tối qua ngủ quên đắp chăn, em rét và thức giấc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngâm chân dưới nước lâu, mình rét bần bật dù trời không quá lạnh.
- Sau trận mưa, áo ướt dính lưng làm tôi rét từ gáy xuống.
- Đợi xe buýt lâu, gió lùa vào cổ khiến tôi rét run người.
3
Người trưởng thành
- Tôi vừa bước ra khỏi phòng điều hòa đã thấy rét.
- Cơn sốt ập đến, thân thể rét từ trong xương, chăn dày cũng chẳng ấm nổi.
- Ướt sũng mưa, tôi rét co ro, răng va vào nhau như gõ nhịp.
- Ở bến sông, gió thốc qua áo mỏng, tôi bất giác rét và khép chặt hai tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Thời tiết) có nhiệt độ thấp đến mức cơ thể cảm thấy khó chịu.
Nghĩa 2: Có cảm giác lạnh trong người, thường run lên.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rét | Diễn tả cảm giác lạnh buốt, run rẩy trong cơ thể, thường do bệnh hoặc thời tiết. Ví dụ: Tôi vừa bước ra khỏi phòng điều hòa đã thấy rét. |
| lạnh | Trung tính, phổ biến, chỉ cảm giác nhiệt độ thấp trong cơ thể. Ví dụ: Tôi cảm thấy lạnh toát cả người. |
| nóng | Trung tính, phổ biến, chỉ cảm giác nhiệt độ cao trong cơ thể. Ví dụ: Người tôi nóng ran vì sốt. |
| ấm | Trung tính, phổ biến, chỉ cảm giác nhiệt độ dễ chịu trong cơ thể. Ví dụ: Uống trà gừng giúp cơ thể ấm lên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác lạnh trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi thời tiết lạnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "lạnh" hoặc "giá rét" để diễn đạt chính xác hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác lạnh lẽo, cô đơn trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, dễ hiểu và gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảm giác lạnh đột ngột hoặc mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ "lạnh" hoặc "giá rét".
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác như "run", "lạnh" để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lạnh" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- "Rét" thường mang tính chủ quan, liên quan đến cảm giác cá nhân.
- Chú ý không dùng "rét" trong ngữ cảnh không liên quan đến thời tiết hoặc cảm giác lạnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: thời tiết rét), hoặc đứng một mình làm vị ngữ (ví dụ: Trời rét).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ thời tiết (như 'trời', 'thời tiết') hoặc phó từ chỉ mức độ (như 'rất', 'hơi').

Danh sách bình luận