Giá

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây bụi nhỏ vùng nước mặn, có nhiều mủ trắng độc, ăn da.
2.
danh từ
Mầm đậu xanh, đậu tương chua mọc lá, dùng làm rau ăn.
3.
danh từ
Đồ dùng thường bằng gỗ để treo, gác hay đỡ vật gì.
4.
danh từ
(id.). Trạng thái lạnh buốt.
5.
tính từ
Lạnh buốt.
6.
danh từ
Biểu hiện giá trị bằng tiền.
7. (kết hợp hạn chế). Tổng thể nói chung những gì phải bỏ ra, tiêu phí, mất đi (thường là nhiều) cho một việc làm nào đó.
8.
động từ
(ph.). Giơ cao để đánh.
9. Từ dùng để nêu một điều kiện thuận lợi giả thiết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ giá trị tiền tệ hoặc điều kiện giả thiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản kinh tế, thương mại khi nói về giá trị tiền tệ hoặc chi phí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về giá trị, điều kiện giả thiết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong kinh tế, tài chính để chỉ giá trị tiền tệ hoặc chi phí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính khi nói về giá trị tiền tệ.
  • Có thể mang sắc thái giả định khi dùng trong điều kiện giả thiết.
  • Phong cách sử dụng linh hoạt, từ khẩu ngữ đến văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt giá trị tiền tệ hoặc điều kiện giả thiết.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giá trị hoặc điều kiện.
  • Có nhiều nghĩa khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác như "giá" (cây bụi, mầm đậu).
  • Chú ý phân biệt khi dùng trong ngữ cảnh kinh tế và ngữ cảnh giả thiết.
  • Đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Giá" có thể là danh từ, tính từ hoặc động từ, tuỳ theo nghĩa và ngữ cảnh sử dụng. Trong câu, nó có thể đóng vai trò là chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Giá" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
"Giá" thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc trạng ngữ, và có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "giá đỗ"), cụm động từ (ví dụ: "giá cao"), hoặc cụm tính từ (ví dụ: "giá lạnh").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Giá" thường kết hợp với các danh từ (như "giá đỗ"), tính từ (như "giá cao"), và động từ (như "giá lên").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới