Khoản
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mục trong một văn bản có tính chất pháp luật.
Ví dụ:
Hợp đồng ghi rõ ở khoản này quyền và nghĩa vụ của hai bên.
2.
danh từ
Từng phần thu nhập hoặc chỉ tiêu.
Ví dụ:
Tôi tách thu nhập thành các khoản cố định để quản lý chi tiêu.
Nghĩa 1: Mục trong một văn bản có tính chất pháp luật.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo chỉ cho em đọc đúng khoản ghi trong nội quy lớp.
- Bố bảo con tìm khoản nói về an toàn khi đi đường trong cuốn luật.
- Trong bản quy tắc, mỗi khoản được đánh số để dễ xem.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng trích dẫn đúng khoản quy định về việc đi học đúng giờ.
- Bài kiểm tra yêu cầu nêu ví dụ về một khoản trong điều luật bảo vệ môi trường.
- Nhóm em tranh luận về khoản cấm hút thuốc trong nội quy trường, ai cũng phải tuân theo.
3
Người trưởng thành
- Hợp đồng ghi rõ ở khoản này quyền và nghĩa vụ của hai bên.
- Khi làm hồ sơ, tôi luôn đọc kỹ từng khoản để tránh hiểu lầm.
- Luật nằm ở những điều lớn, nhưng chi li nhất lại ẩn trong các khoản bé nhỏ.
- Chỉ một khoản được viết mơ hồ cũng có thể gây tranh chấp kéo dài.
Nghĩa 2: Từng phần thu nhập hoặc chỉ tiêu.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ phân tiền thành từng khoản để mua sách, mua áo, và tiết kiệm.
- Cô giáo giao mỗi nhóm một khoản việc để hoàn thành trong ngày.
- Ba thưởng cho con một khoản nhỏ vì con giúp việc chăm chỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em ghi rõ từng khoản thu nhập tháng này để biết mình tiêu những gì.
- Lớp đề ra các khoản chỉ tiêu cho kế hoạch trồng cây của trường.
- Cậu ấy dành một khoản riêng cho việc mua sách tham khảo.
3
Người trưởng thành
- Tôi tách thu nhập thành các khoản cố định để quản lý chi tiêu.
- Ngân sách cá nhân khỏe mạnh bắt đầu từ việc kiểm soát từng khoản nhỏ.
- Có khoản đem lại niềm vui trước mắt, có khoản âm thầm xây nền cho tương lai.
- Khi cắt giảm, tôi không đụng vào khoản dành cho học tập và sức khỏe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các mục trong văn bản pháp luật hoặc tài chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong tài chính, kế toán và luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trang trọng và chính xác.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các văn bản pháp lý và tài chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ các mục hoặc phần trong văn bản pháp lý hoặc tài chính.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "khoản" trong nghĩa khác như "khoản tiền".
- Khác biệt với "mục" ở chỗ "khoản" thường có tính pháp lý hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khoản chi tiêu", "khoản thu nhập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "khoản lớn", "khoản phải trả".
