Mục

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần trên báo trên đài phát thanh dành riêng cho một thể loại
2.
danh từ
Phần của sách trình bày trọn vẹn một điểm hoặc một vấn đề
Ví dụ: Luận văn của cô ấy có mục phương pháp rất chặt chẽ.
3.
danh từ
Phần trong toàn bộ nội dung
4.
tính từ
(Chất rắn, cây cối chất có nguồn gốc thực vật) bị biến chất trở nên mềm, bở, dễ bị rã nát do tác động hủy hoại của môi trường, của vi sinh vật trong thời gian dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần trên báo trên đài phát thanh dành riêng cho một thể loại
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mục Trung tính, dùng để chỉ một phần nội dung được phân loại rõ ràng trong các phương tiện truyền thông. Ví dụ:
chuyên mục Trung tính, dùng để chỉ một phần cố định, thường xuyên trên báo, đài, tạp chí. Ví dụ: Chuyên mục 'Bạn đọc hỏi - Bác sĩ trả lời' rất được quan tâm.
Nghĩa 2: Phần của sách trình bày trọn vẹn một điểm hoặc một vấn đề
Từ đồng nghĩa:
tiết
Từ Cách sử dụng
mục Trung tính, dùng để chỉ một đơn vị nội dung có tính độc lập tương đối trong một tác phẩm viết. Ví dụ: Luận văn của cô ấy có mục phương pháp rất chặt chẽ.
tiết Trung tính, thường dùng để chỉ một phần nhỏ hơn chương trong sách, tài liệu. Ví dụ: Cuốn sách này có nhiều tiết nhỏ, mỗi tiết trình bày một khía cạnh.
Nghĩa 3: Phần trong toàn bộ nội dung
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mục Trung tính, dùng để chỉ một bộ phận, một thành tố của một tổng thể lớn hơn. Ví dụ:
phần Trung tính, từ có nghĩa rộng nhất, chỉ một bộ phận cấu thành của một tổng thể. Ví dụ: Đây là phần quan trọng nhất của bài thuyết trình.
Nghĩa 4: (Chất rắn, cây cối chất có nguồn gốc thực vật) bị biến chất trở nên mềm, bở, dễ bị rã nát do tác động hủy hoại của môi trường, của vi sinh vật trong thời gian dài.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mục Tiêu cực, dùng để diễn tả trạng thái hư hỏng, phân hủy của vật chất hữu cơ. Ví dụ:
mủn Trung tính, chỉ trạng thái vật chất bị phân hủy, bở ra, dễ vỡ vụn. Ví dụ: Gỗ bị mủn hết sau nhiều năm ngâm nước.
tươi Trung tính, chỉ trạng thái còn nguyên vẹn, chưa bị hư hỏng, thường dùng cho thực vật, thực phẩm. Ví dụ: Rau này còn rất tươi, chưa bị héo hay mục.
chắc Trung tính, chỉ trạng thái vật chất rắn, bền, khó bị phá vỡ hay biến dạng. Ví dụ: Cây cầu này được làm bằng gỗ lim rất chắc chắn.
bền Trung tính, chỉ khả năng chịu đựng được tác động của thời gian, môi trường mà không bị hư hỏng. Ví dụ: Vải này rất bền, dùng lâu không bị mục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các phần trong tài liệu, báo cáo, hoặc bài viết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong mô tả cấu trúc tác phẩm hoặc khi nói về sự phân chia nội dung.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các phần cụ thể trong tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo chuyên ngành.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang tính nghệ thuật hay biểu cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ phần cụ thể trong tài liệu hoặc nội dung.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mục" trong nghĩa khác như "mục nát" (tính từ).
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong văn bản để tránh nhầm lẫn với các phần khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, có thể làm chủ ngữ, bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mục tiêu", "mục đích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (một, các), tính từ (quan trọng, chính), và động từ (đặt, chọn).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới