Mủn
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Dễ bị nát vụn ra khi đụng đến, do tác động của thời gian, của mưa nắng.
Ví dụ:
Chiếc ghế mục đã mủn, ngồi xuống là sập.
2.
danh từ
Mùn
Nghĩa 1: Dễ bị nát vụn ra khi đụng đến, do tác động của thời gian, của mưa nắng.
1
Học sinh tiểu học
- Tấm lá khô chạm nhẹ là vỡ mủn trên tay em.
- Cạnh bậc thềm cũ mủn ra sau bao mùa mưa.
- Quả bánh tráng để lâu mủn, bẻ là rơi vụn xuống bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc cầu gỗ bỏ hoang mủn dần, bước chân đặt lên nghe rạo rạo.
- Bờ sách cũ mủn mép, lật trang nào cũng sợ rách.
- Tường vôi ẩm mốc mủn ra, chạm tay là trắng cả đầu ngón.
3
Người trưởng thành
- Chiếc ghế mục đã mủn, ngồi xuống là sập.
- Những lời hứa không chăm sóc như đồ gỗ ngoài trời, mưa nắng làm chúng mủn đi lúc nào không hay.
- Mái hiên nhà cũ mủn lớp ngói, mỗi cơn gió lại rơi thêm vài mảnh.
- Ký ức không được nhắc lại cũng mủn dần, để lại khoảng trống lặng im.
Nghĩa 2: Mùn
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dễ bị nát vụn ra khi đụng đến, do tác động của thời gian, của mưa nắng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mủn | Trung tính, miêu tả trạng thái vật chất bị xuống cấp, yếu ớt, dễ vỡ vụn do lão hóa hoặc tác động môi trường. Ví dụ: Chiếc ghế mục đã mủn, ngồi xuống là sập. |
| mục | Trung tính, miêu tả vật chất bị hư hỏng, rữa nát do ẩm ướt, côn trùng hoặc thời gian. Ví dụ: Cây cột nhà đã mục nát. |
| chắc | Trung tính, miêu tả vật chất có độ bền cao, khó bị phá vỡ hoặc biến dạng. Ví dụ: Bức tường xây rất chắc chắn. |
| bền | Trung tính, miêu tả khả năng duy trì trạng thái tốt, không bị hư hỏng trong thời gian dài hoặc dưới tác động. Ví dụ: Chiếc áo này rất bền màu. |
Nghĩa 2: Mùn
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mủn | Trung tính, chỉ vật chất hữu cơ đã phân hủy thành dạng vụn nhỏ, thường dùng trong nông nghiệp hoặc địa chất. Ví dụ: |
| mùn | Trung tính, chỉ vật chất hữu cơ đã phân hủy thành dạng vụn nhỏ, thường dùng trong nông nghiệp. Ví dụ: Đất mùn tơi xốp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của vật liệu như gỗ, giấy, hoặc đất khi bị phân hủy.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về môi trường hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự tàn phá của thời gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nông nghiệp, lâm nghiệp khi nói về quá trình phân hủy tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cũ kỹ, suy tàn, hoặc tự nhiên.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả vật liệu tự nhiên bị phân hủy.
- Tránh dùng cho các vật liệu không có khả năng phân hủy tự nhiên.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự thay đổi theo thời gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hỏng hóc khác như "nát" hoặc "vỡ".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mủn" có thể là tính từ hoặc danh từ. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mủn" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "mủn" thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "gỗ mủn". Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ, ví dụ: "mủn của gỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Mủn" thường kết hợp với danh từ khi làm tính từ, ví dụ: "đất mủn", và có thể đi kèm với các từ chỉ định lượng khi làm danh từ, ví dụ: "một ít mủn".
