Mùn

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hợp chất màu đen hoặc nâu do hợp chất hữu cơ trong đất phân giải thành.
Ví dụ: Đất giàu mùn thì cây thường khỏe và sai quả.
2.
danh từ
(dùng trong một số tổ hợp) Chất vụn nát.
Nghĩa 1: Hợp chất màu đen hoặc nâu do hợp chất hữu cơ trong đất phân giải thành.
1
Học sinh tiểu học
  • Đất trong chậu có nhiều mùn nên cây mướp lớn nhanh.
  • Cô giáo bảo mùn làm đất tơi xốp và giữ nước tốt.
  • Con giun ăn lá khô, rồi để lại mùn nuôi đất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp mùn đen trên mặt đất rừng giữ ẩm và nuôi rễ non.
  • Lá rụng mục thành mùn, tạo mùi ngai ngái quen thuộc sau cơn mưa.
  • Trộn mùn với đất cát giúp luống rau tơi hơn và dễ thoát nước.
3
Người trưởng thành
  • Đất giàu mùn thì cây thường khỏe và sai quả.
  • Sau mùa lá rụng, mặt vườn phủ một lớp mùn mịn, đen, mềm tay.
  • Tôi thích mùi mùn ẩm bốc lên từ luống cà chua sau trận mưa đêm.
  • Khi đất kiệt mùn, cây vẫn sống nhưng cằn cỗi như người thiếu bữa cơm lành.
Nghĩa 2: (dùng trong một số tổ hợp) Chất vụn nát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hợp chất màu đen hoặc nâu do hợp chất hữu cơ trong đất phân giải thành.
Nghĩa 2: (dùng trong một số tổ hợp) Chất vụn nát.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mùn Trung tính, thường dùng trong các tổ hợp để chỉ vật chất đã bị phân rã thành các mảnh nhỏ. Ví dụ:
vụn Trung tính, chỉ các mảnh nhỏ, rời rạc của một vật thể. Ví dụ: Những mảnh vụn gỗ rơi vãi khắp sàn.
khối Trung tính, chỉ một vật thể có hình dạng nhất định, liền mạch, chưa bị phân rã. Ví dụ: Một khối đá lớn chắn ngang đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp, môi trường hoặc sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh về sự phân hủy, sự sống và cái chết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, sinh học và môi trường học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách khoa học, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quá trình phân hủy hữu cơ trong đất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc sinh học.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đất đai, phân bón hoặc môi trường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mùn cưa" - một chất khác hoàn toàn.
  • Không nên dùng để chỉ các chất không liên quan đến phân hủy hữu cơ.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các từ gần nghĩa khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mùn đất", "mùn cưa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đen, nâu), động từ (phân giải), và lượng từ (một ít, nhiều).
đất bùn tro rác phân mục hoai vụn bụi bột