Tro

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất còn lại của một số vật sau khi cháy hết, nát vụn như bột và thường có màu xám.
Ví dụ: Lửa tắt rồi, nền lò chỉ còn lại tro.
Nghĩa: Chất còn lại của một số vật sau khi cháy hết, nát vụn như bột và thường có màu xám.
1
Học sinh tiểu học
  • Bếp than tắt, trong nia chỉ còn tro xám mịn.
  • Bà rắc ít tro vào gốc rau để đất tơi hơn.
  • Gió thổi, tro bay lấm tấm lên nền sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau đêm cắm trại, họ dọn sạch hố lửa, chỉ còn vòng tro nguội.
  • Cô chú tôi trộn tro bếp với đất để ươm cây cho tơi xốp.
  • Ngọn lửa tàn, tro phủ một lớp mỏng, chạm vào là vỡ tan.
3
Người trưởng thành
  • Lửa tắt rồi, nền lò chỉ còn lại tro.
  • Người đi qua chiến tranh vẫn ám mùi tro của những căn nhà cháy rụi trong ký ức.
  • Anh chạm vào chậu nhang, lớp tro lún xuống, những lời khấn chìm theo.
  • Sau buổi giỗ, mẹ tôi gom tro nhang, thổi khẽ, khói mỏng như một tiếng thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chất còn lại của một số vật sau khi cháy hết, nát vụn như bột và thường có màu xám.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tro Trung tính, dùng để chỉ phần vật chất còn lại sau khi bị đốt cháy hoàn toàn. Ví dụ: Lửa tắt rồi, nền lò chỉ còn lại tro.
tàn Trung tính, thường dùng để chỉ phần còn lại nhỏ, vụn của vật cháy, hoặc trong các cụm từ cố định như 'tàn thuốc', 'tàn hương'. Ví dụ: Gạt tàn đầy tàn thuốc lá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đốt cháy gỗ, giấy hoặc các vật liệu khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả các hiện tượng cháy, nghiên cứu về môi trường hoặc trong các bài viết về khoa học tự nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về sự tàn lụi, kết thúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngành hóa học, môi trường để chỉ các sản phẩm cháy.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
  • Trong văn chương, có thể mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các vật liệu sau khi cháy, tránh dùng khi không có sự liên quan đến quá trình cháy.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ nguồn gốc (ví dụ: tro than, tro giấy).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tro tàn" khi muốn diễn tả sự kết thúc hoặc tàn lụi.
  • Không nên dùng "tro" để chỉ các chất không liên quan đến quá trình cháy.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tro bếp', 'tro xám'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (xám, nát), động từ (cháy, rơi), và lượng từ (một ít, nhiều).