Rơm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần trên của thân cây lúa đã gặt và đập hết hạt.
Ví dụ: Người ta chất rơm trong chái bếp để làm chất đốt và lót chuồng.
Nghĩa: Phần trên của thân cây lúa đã gặt và đập hết hạt.
1
Học sinh tiểu học
  • Con trâu nằm nghỉ trên đống rơm khô sau vụ gặt.
  • Bé nhặt rơm rơi ngoài sân rồi buộc lại thành bó nhỏ.
  • Chuồng gà được lót rơm nên ấm và sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người nông dân phủ rơm lên luống rau để giữ ẩm cho đất.
  • Mùi rơm mới phơi ngoài sân gợi cảm giác mùa gặt đã về.
  • Em đốt ít rơm ẩm để hun khói xua muỗi quanh ao.
3
Người trưởng thành
  • Người ta chất rơm trong chái bếp để làm chất đốt và lót chuồng.
  • Qua mùa gặt, sân quê vàng óng rơm, từng bó dựng nghiêng vào vách.
  • Rơm ướt mưa bốc mùi ngai ngái, nhắc nhớ nhịp sống đồng làng chậm rãi.
  • Ông lão vo rơm làm mồi nhóm, bếp bén lửa, khói lòa xòa theo gió.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động nông nghiệp hoặc trong các câu chuyện dân gian.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh làng quê, gợi nhớ về cuộc sống nông thôn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về nông nghiệp, sinh học hoặc môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bình dị, gần gũi, gợi nhớ về cuộc sống nông thôn.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về nông nghiệp, làng quê hoặc trong các ngữ cảnh cần gợi nhớ về cuộc sống giản dị.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng không liên quan đến nông nghiệp.
  • Rơm có thể được dùng để chỉ vật liệu trong các hoạt động thủ công hoặc làm chất đốt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "rơm" và "rạ"; rơm là phần trên của thân cây lúa, còn rạ là phần còn lại sau khi cắt rơm.
  • Chú ý không dùng "rơm" để chỉ các loại cây khác ngoài lúa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đống rơm", "rơm khô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khô, ướt), động từ (đốt, chất), và lượng từ (một bó, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...