Cám
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chất màu vàng nâu, do lớp vỏ mềm bao ngoài hạt gạo nát vụn ra khi giã, xát, dùng làm thức ăn cho lợn.
Ví dụ:
Chị đổ cám vào máng, lợn cụp tai ăn ngon lành.
2.
động từ
Động lòng thương; cảm thương trước một cảnh ngộ nào đó.
Ví dụ:
Nghe tin cô ấy mất việc, tôi cám và nhắn tin hỏi han.
Nghĩa 1: Chất màu vàng nâu, do lớp vỏ mềm bao ngoài hạt gạo nát vụn ra khi giã, xát, dùng làm thức ăn cho lợn.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ xúc cám cho đàn lợn ăn.
- Bao cám để ở góc chuồng, thơm mùi thóc mới.
- Em trộn cám với nước, lợn kêu ủn ỉn vui vẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bố bảo cám là phần vụn của vỏ gạo, nuôi lợn rất tốt.
- Sáng nào ông cũng đảo chậu cám cho tơi, kẻo vón cục lợn khó ăn.
- Nhìn máng cám đầy, tôi nhớ mùa gặt rộn ràng ở quê.
3
Người trưởng thành
- Chị đổ cám vào máng, lợn cụp tai ăn ngon lành.
- Sáng sớm, mùi cám ẩm quyện hơi sương, gợi tôi về sân nhà cũ.
- Bao cám góc bếp rách miệng, rơi lả tả những hạt vụn nâu vàng.
- Tôi học cách giữ cám khô, như giữ chút no đủ cho đàn vật nuôi qua mùa mưa.
Nghĩa 2: Động lòng thương; cảm thương trước một cảnh ngộ nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe bạn kể chuyện nhà khó khăn, em cám bạn.
- Thấy chú chó bị ướt lạnh, em cám và lấy khăn lau cho nó.
- Nhìn bạn ngã, em cám nên chạy lại đỡ bạn dậy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đọc lá thư xin trợ giúp, tôi cám và góp một phần nhỏ.
- Thấy mẹ bạn mưu sinh vất vả, tôi cám lắm mà chẳng biết nói gì.
- Bạn kể chuyện chuyển nhà bất ngờ, cả lớp đều cám và hỏi thăm.
3
Người trưởng thành
- Nghe tin cô ấy mất việc, tôi cám và nhắn tin hỏi han.
- Giữa đêm mưa, thấy người bán vé số nép vào hiên, tôi cám đến nghẹn lời.
- Nhìn ánh mắt trẻ nhỏ ở vùng lũ, tôi cám mà dặn lòng đừng hứa suông.
- Có khi cám không chỉ là thương xót, mà là thôi thúc mình làm điều tử tế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chất màu vàng nâu, do lớp vỏ mềm bao ngoài hạt gạo nát vụn ra khi giã, xát, dùng làm thức ăn cho lợn.
Nghĩa 2: Động lòng thương; cảm thương trước một cảnh ngộ nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vô cảm thờ ơ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cám | Diễn tả sự động lòng, thương xót trước cảnh ngộ đáng thương. Ví dụ: Nghe tin cô ấy mất việc, tôi cám và nhắn tin hỏi han. |
| thương | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự đồng cảm, xót xa. Ví dụ: Cô ấy thương những đứa trẻ mồ côi. |
| cảm thương | Trang trọng hơn, nhấn mạnh sự rung động, thấu hiểu. Ví dụ: Anh ấy cảm thương sâu sắc trước nỗi đau của họ. |
| thương xót | Mạnh hơn, diễn tả sự thương hại, đau lòng. Ví dụ: Mọi người đều thương xót cho số phận bất hạnh của cô bé. |
| vô cảm | Mạnh, tiêu cực, chỉ sự thiếu hụt hoàn toàn cảm xúc, không có lòng trắc ẩn. Ví dụ: Kẻ sát nhân tỏ ra vô cảm trước tội ác của mình. |
| thờ ơ | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự không quan tâm, không để ý đến hoàn cảnh người khác. Ví dụ: Anh ta thờ ơ trước lời kêu gọi giúp đỡ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thức ăn cho lợn hoặc bày tỏ sự cảm thương.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể về nông nghiệp hoặc tâm lý học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu đạt cảm xúc sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong nông nghiệp và chăn nuôi.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân thuộc trong giao tiếp hàng ngày.
- Phong cách bình dị, không trang trọng.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái cảm động hoặc thương cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về thức ăn cho lợn hoặc bày tỏ sự cảm thương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật nếu không phù hợp.
- Có thể thay thế bằng từ "thương" khi muốn nhấn mạnh cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "cảm" trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với "thương" ở mức độ và ngữ cảnh sử dụng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Chức năng ngữ pháp: Là danh từ khi chỉ chất màu vàng nâu, có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu; là động từ khi chỉ hành động động lòng thương, thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Đặc điểm hình thái: Là từ đơn, không có hình thái biến đổi; không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Đặc điểm cú pháp: Khi là danh từ, thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ; khi là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khả năng kết hợp ngữ pháp: Khi là danh từ, thường đi kèm với lượng từ (ví dụ: một ít cám); khi là động từ, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: rất cám).
