Bột
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cá bột (nói tắt).
Ví dụ:
Trong bể thủy sinh, bột nổi lấm tấm như bụi nước.
2.
danh từ
Chất chứa nhiều trong hạt ngũ cốc hoặc các loại củ, dễ xay giã thành những hạt nhỏ mịn.
Ví dụ:
Bột lúa mì là nguyên liệu chính của bánh mì.
3.
danh từ
Dạng hạt nhỏ mịn như bột.
4.
danh từ
Calcium sulfat ngâm nước, có dạng bột, dùng để bó chỗ xương gẫy.
Ví dụ:
Bác sĩ chỉ định bó bột để cố định xương gãy.
Nghĩa 1: Cá bột (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Bố mẹ khoe hồ cá mới có bột bơi lăng tăng.
- Em nhìn thấy bột tụ lại thành đàn nhỏ gần mặt nước.
- Chị nhẹ tay thay nước để không làm bột hoảng sợ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng nay, bột vừa nở khỏi trứng đã bơi theo ánh nắng vào góc bể.
- Người bán cá dặn cho bột ăn thật ít để nước không bị đục.
- Lũ bột mỏng như sợi chỉ, thoáng cái đã chui vào bụi rong trốn.
3
Người trưởng thành
- Trong bể thủy sinh, bột nổi lấm tấm như bụi nước.
- Tôi tắt lọc vài giờ để bột không bị cuốn đi, chúng còn yếu lắm.
- Nhìn bột rỉa mảng rêu li ti, tôi thấy cả một vòng đời đang bắt đầu.
- Giữ nhiệt ổn định qua đêm, bột mới sống khỏe và ít hao.
Nghĩa 2: Chất chứa nhiều trong hạt ngũ cốc hoặc các loại củ, dễ xay giã thành những hạt nhỏ mịn.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ xay lúa thành bột để làm bánh.
- Bột gạo trắng mịn, sờ vào mát tay.
- Cô cho bột vào âu, thêm nước rồi nhào bột.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bột mì gặp nước và men sẽ nở, thành khối dẻo thơm.
- Từ hạt ngô, người ta nghiền ra bột vàng để nấu cháo.
- Bột sắn khi khuấy chín thì trong và sánh lại.
3
Người trưởng thành
- Bột lúa mì là nguyên liệu chính của bánh mì.
- Khi rang sơ bột gạo rồi xay lại, hương thơm bỗng sâu và ấm hơn.
- Chọn bột có độ tro thấp, bánh sẽ trắng và vị thanh.
- Giữa nhịp sống gấp, mùi bột mới rây gợi nhớ căn bếp cũ của mẹ.
Nghĩa 3: Dạng hạt nhỏ mịn như bột.
Nghĩa 4: Calcium sulfat ngâm nước, có dạng bột, dùng để bó chỗ xương gẫy.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ trộn bột với nước để bó tay cho bạn.
- Bột khô lại cứng, giữ xương đứng yên.
- Bạn viết tên mình lên lớp bột trắng cho đỡ buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi viện, cậu được bó bột cổ tay để xương liền đúng chỗ.
- Lúc mới bó, bột còn ấm và mùi hơi khó chịu.
- Bột nặng tay nhưng bảo vệ xương, khỏi lỡ vận động mạnh.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ chỉ định bó bột để cố định xương gãy.
- Lớp bột mới se, chạm vào thấy âm ấm và dễ hằn dấu tay.
- Sau vài tuần, bột nứt nhẹ ở mép, báo hiệu xương đã cứng cáp hơn.
- Mùa mưa ẩm, giữ bột khô là cả một bài kiểm tra kiên nhẫn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cá bột (nói tắt).
Nghĩa 2: Chất chứa nhiều trong hạt ngũ cốc hoặc các loại củ, dễ xay giã thành những hạt nhỏ mịn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bột | Chỉ thành phần chính trong thực phẩm, có thể nghiền mịn. Ví dụ: Bột lúa mì là nguyên liệu chính của bánh mì. |
| tinh bột | Khoa học, trung tính, chỉ chất carbohydrate phức tạp. Ví dụ: Khoai tây chứa nhiều tinh bột. |
Nghĩa 3: Dạng hạt nhỏ mịn như bột.
Nghĩa 4: Calcium sulfat ngâm nước, có dạng bột, dùng để bó chỗ xương gẫy.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bột | Chỉ vật liệu y tế chuyên dụng để cố định xương gãy. Ví dụ: Bác sĩ chỉ định bó bột để cố định xương gãy. |
| thạch cao | Khoa học, trung tính, dùng trong y tế hoặc xây dựng. Ví dụ: Bác sĩ dùng thạch cao để bó chân anh ấy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại bột trong nấu ăn hoặc làm bánh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu liên quan đến thực phẩm, y tế hoặc công nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về nấu ăn hoặc chế tác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học (bột bó xương) và công nghiệp thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
- Không mang tính trang trọng, dễ hiểu và phổ biến.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các loại bột cụ thể trong nấu ăn, y tế hoặc công nghiệp.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt chi tiết hơn về thành phần hoặc công dụng cụ thể.
- Có thể thay thế bằng từ cụ thể hơn như "bột mì", "bột gạo" khi cần thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "bột mì", "bột gạo" nếu không rõ ngữ cảnh.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm giữa các nghĩa khác nhau của từ "bột".
- Đảm bảo sử dụng đúng loại bột trong các tình huống chuyên ngành để tránh sai sót.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bột mì", "bột gạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mịn, trắng), động từ (xay, giã), và lượng từ (một ít, nhiều).
