Chăn nuôi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nuôi gia súc, gia cầm (nói khái quát).
Ví dụ:
Ở vùng này, chăn nuôi là kế sinh nhai chính của nhiều hộ.
Nghĩa: Nuôi gia súc, gia cầm (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại làm nghề chăn nuôi ở quê.
- Trang trại chăn nuôi của bác có nhiều gà khỏe mạnh.
- Bạn Lan thích tìm hiểu về chăn nuôi để chăm gà mái nhà mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều bạn trong lớp em viết bài về chăn nuôi và bảo vệ môi trường nông thôn.
- Gia đình cậu bạn chuyển sang chăn nuôi theo hướng sạch để bán trứng an toàn.
- Câu lạc bộ Khoa học mời một cô kỹ sư chăn nuôi đến nói chuyện về dinh dưỡng cho gà, lợn.
3
Người trưởng thành
- Ở vùng này, chăn nuôi là kế sinh nhai chính của nhiều hộ.
- Khi thị trường biến động, chăn nuôi dễ tổn thương nếu thiếu đầu ra ổn định.
- Anh ấy bỏ phố về quê, chọn chăn nuôi như một cách sống chậm và tự chủ.
- Muốn phát triển bền vững, chăn nuôi phải gắn với xử lý chất thải và phúc lợi động vật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc hàng ngày của người nông dân hoặc trong các cuộc trò chuyện về nông nghiệp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu về nông nghiệp, kinh tế nông thôn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng rộng rãi trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn về nông nghiệp và chăn nuôi.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về hoạt động nuôi dưỡng gia súc, gia cầm một cách tổng quát.
- Tránh dùng khi cần chỉ rõ một loại động vật cụ thể, thay vào đó nên dùng từ cụ thể hơn như "nuôi bò", "nuôi gà".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động nuôi dưỡng cụ thể khác.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ việc nuôi thú cưng hoặc động vật không thuộc gia súc, gia cầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ngành chăn nuôi", "công việc chăn nuôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hiệu quả"), động từ (như "phát triển"), và lượng từ (như "một ngành").
