Vật nuôi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gia súc hoặc gia cầm.
Ví dụ:
Giá thức ăn tăng khiến người nuôi phải bán bớt vật nuôi.
Nghĩa: Gia súc hoặc gia cầm.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà Lan có nhiều vật nuôi như gà và vịt.
- Bố dậy sớm cho vật nuôi ăn thóc.
- Chúng em quét chuồng sạch để vật nuôi khỏe mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trang trại ven sông nuôi đủ loại vật nuôi phục vụ bữa ăn hằng ngày.
- Vật nuôi cần tiêm phòng để tránh dịch bệnh lây lan.
- Ở quê, vật nuôi không chỉ cho thịt, trứng mà còn là nguồn thu của cả gia đình.
3
Người trưởng thành
- Giá thức ăn tăng khiến người nuôi phải bán bớt vật nuôi.
- Vật nuôi khỏe mạnh phản ánh kỷ luật và kiến thức của người chăn trại.
- Trong nhiều ngôi nhà, tiếng gà gáy hay bò rống nhắc ta nhớ đến vai trò lặng lẽ của vật nuôi.
- Quy hoạch nông thôn bền vững phải tính đến phúc lợi cho vật nuôi chứ không chỉ sản lượng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gia súc hoặc gia cầm.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vật nuôi | trung tính, phổ thông; phạm vi nông nghiệp/chăn nuôi; bao quát, không cụ thể loài Ví dụ: Giá thức ăn tăng khiến người nuôi phải bán bớt vật nuôi. |
| gia súc | trung tính; hẹp hơn (chỉ loài có vú nuôi), dùng hành chính/ngành Ví dụ: Trang trại có nhiều gia súc và vật nuôi khác. |
| gia cầm | trung tính; hẹp hơn (chim, gà, vịt…), ngữ vực chuyên môn/đời thường Ví dụ: Chuồng gia cầm là một phần của khu vật nuôi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các con vật được nuôi trong nhà hoặc trang trại.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo, nghiên cứu về nông nghiệp hoặc chăn nuôi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về nông nghiệp, chăn nuôi và thú y.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các loài động vật được nuôi để lấy sản phẩm hoặc làm cảnh.
- Tránh dùng khi đề cập đến động vật hoang dã hoặc không được nuôi dưỡng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc chăn nuôi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thú cưng" khi nói về động vật nuôi trong nhà để làm bạn.
- Khác biệt với "động vật" ở chỗ "vật nuôi" chỉ những con vật có sự chăm sóc của con người.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các loài động vật không được nuôi dưỡng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "vật nuôi trong nhà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "vật nuôi khỏe mạnh"), động từ (như "nuôi vật nuôi"), và lượng từ (như "một số vật nuôi").
