Nuôi

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cho ăn uống, chăm sóc để duy trì và phát triển sự sống.
2.
động từ
Giữ gìn; chăm sóc để cho tồn tại, cho phát triển.
3.
tính từ
(dùng phụ sau d., trong một số tổ hợp). Được coi như người ruột thịt, tuy không có quan hệ dòng máu.
4.
động từ
(Người sắp chết) có những biểu hiện mong ngóng người thân, tựa như còn ráng sức chủ, chưa nhằm được mất.
5.
động từ
Lưu luyến thương mến, không muốn rời xa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chăm sóc con cái, vật nuôi hoặc cây trồng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo, nghiên cứu về nông nghiệp, chăn nuôi hoặc các bài viết về gia đình và xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh về sự chăm sóc, bảo vệ hoặc tình cảm gia đình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành nông nghiệp, chăn nuôi và sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chăm sóc, bảo vệ và tình cảm.
  • Phong cách thường là thân mật, gần gũi trong khẩu ngữ; trang trọng hơn trong văn viết.
  • Thường mang sắc thái tích cực, gợi nhớ đến sự gắn bó và trách nhiệm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự chăm sóc và phát triển.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự chăm sóc hoặc phát triển.
  • Có thể thay thế bằng "chăm sóc" trong một số trường hợp để tránh lặp từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chăm sóc" nhưng "nuôi" thường bao hàm ý nghĩa dài hạn hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng "nuôi" cho các đối tượng không cần chăm sóc như đồ vật.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, có thể làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nuôi con", "nuôi dưỡng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("con", "cây"), phó từ ("đang", "sẽ"), và lượng từ ("một", "nhiều").
chăm dưỡng bón nuôi dưỡng nuôi nấng nuôi dạy nuôi sống nuôi trồng giữ gìn giữ

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới