Chăm
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Có sự chú ý thường xuyên để làm công việc gì có ích một cách đều đặn.
Ví dụ:
Tôi chăm làm việc để kịp hạn.
2.
động từ
Trông nom, săn sóc thường xuyên.
Ví dụ:
Cô chăm cha bệnh nhiều tháng liền.
Nghĩa 1: Có sự chú ý thường xuyên để làm công việc gì có ích một cách đều đặn.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày nào bé cũng chăm đọc sách trước khi ngủ.
- Em chăm làm bài tập nên chữ ngày càng đẹp.
- Bạn Nam chăm tập thể dục, sáng nào cũng chạy quanh sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó chăm ghi chép nên lúc ôn lại rất nhàn.
- Cứ chăm luyện đàn, tiếng đàn sẽ mượt như nước chảy.
- Bạn ấy không cần nói nhiều, chỉ lặng lẽ chăm làm phần việc của mình.
3
Người trưởng thành
- Tôi chăm làm việc để kịp hạn.
- Cứ chăm vun vén từng việc nhỏ, kết quả lớn sẽ tự đến.
- Cô ấy chăm trau dồi kỹ năng, sự nghiệp vì thế mở ra những cánh cửa mới.
- Anh chăm duy trì thói quen tốt như tưới cây, đọc sách, ngủ sớm, đời sống nhẹ nhàng hẳn.
Nghĩa 2: Trông nom, săn sóc thường xuyên.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ chăm em bé rất dịu dàng.
- Ông chăm vườn hoa mỗi sáng.
- Cô y tá chăm bệnh nhân cả đêm không rời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà ngoại chăm tôi những ngày ốm, nồi cháo thơm cả nhà.
- Bạn Lan nhận chăm góc cây lớp mình, lá lúc nào cũng xanh.
- Chú bảo vệ chăm đàn mèo quanh trường, con nào cũng mập mạp.
3
Người trưởng thành
- Cô chăm cha bệnh nhiều tháng liền.
- Anh chăm người bạn đời sau ca phẫu thuật, từng muỗng cháo là một lần nén thở dài.
- Người nông dân chăm ruộng lúa như chăm một lời hứa với mùa màng.
- Có lúc ta cần học cách tự chăm mình, để còn đủ sức mà yêu thương người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có sự chú ý thường xuyên để làm công việc gì có ích một cách đều đặn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chăm | Trung tính, nhấn mạnh sự cần mẫn, đều đặn trong công việc. Ví dụ: Tôi chăm làm việc để kịp hạn. |
| chăm chỉ | Trung tính, nhấn mạnh sự cần cù, siêng năng. Ví dụ: Cô ấy chăm chỉ học hành. |
| siêng năng | Trung tính, nhấn mạnh sự cần cù, không lười biếng. Ví dụ: Anh ấy siêng năng làm việc. |
| cần cù | Trung tính, nhấn mạnh sự kiên trì, chịu khó. Ví dụ: Người nông dân cần cù trên đồng ruộng. |
| lười | Tiêu cực, chỉ sự không muốn làm việc, thiếu cố gắng. Ví dụ: Đừng lười biếng nữa! |
| biếng | Tiêu cực, chỉ sự uể oải, không muốn động tay chân. Ví dụ: Anh ta rất biếng nhác. |
Nghĩa 2: Trông nom, săn sóc thường xuyên.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chăm | Trung tính, nhấn mạnh hành động quan tâm, nuôi dưỡng, bảo vệ. Ví dụ: Cô chăm cha bệnh nhiều tháng liền. |
| săn sóc | Trung tính, nhấn mạnh sự quan tâm, chăm lo chu đáo. Ví dụ: Cô y tá săn sóc bệnh nhân. |
| chăm sóc | Trung tính, nhấn mạnh sự quan tâm, nuôi dưỡng, bảo vệ. Ví dụ: Mẹ chăm sóc con cái. |
| trông nom | Trung tính, nhấn mạnh việc coi giữ, bảo vệ. Ví dụ: Bà trông nom cháu nhỏ. |
| bỏ bê | Tiêu cực, chỉ sự lơ là, không quan tâm, để mặc. Ví dụ: Anh ta bỏ bê công việc gia đình. |
| lơ là | Tiêu cực, chỉ sự thiếu chú ý, không để tâm. Ví dụ: Cô ấy lơ là nhiệm vụ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động chăm sóc người khác hoặc chăm chỉ làm việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "chăm sóc" hoặc "chăm chỉ" để rõ nghĩa hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự tận tụy, chăm sóc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tận tụy, quan tâm hoặc siêng năng.
- Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích.
- Phù hợp với ngữ cảnh thân mật, đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan tâm, chăm sóc hoặc siêng năng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ cụ thể hơn như "chăm sóc" hoặc "chăm chỉ".
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc công việc cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chăm sóc" hoặc "chăm chỉ" trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ đối tượng hoặc hành động cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi kết hợp với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chăm sóc", "chăm chỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("chăm sóc cây"), phó từ ("rất chăm"), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian ("đang chăm").
