Tập trung

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dồn vào một chỗ, một điểm.
Ví dụ: Mọi ánh nhìn tập trung vào chiếc màn hình vừa sáng lên.
2.
động từ
Dồn sức hoạt động, hướng các hoạt động vào một việc gì.
Ví dụ: Tôi cần tập trung xử lý nốt bản báo cáo này.
Nghĩa 1: Dồn vào một chỗ, một điểm.
1
Học sinh tiểu học
  • Tụi bạn tập trung trước cổng trường.
  • Chim sẻ tập trung trên cành cây.
  • Các bạn xếp thành vòng tròn để tập trung quanh cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người xem dần tập trung quanh sân khấu nhỏ giữa công viên.
  • Mưa lớn làm nước tập trung về đoạn trũng của con đường.
  • Ánh đèn tập trung vào nhân vật đứng giữa nền tối.
3
Người trưởng thành
  • Mọi ánh nhìn tập trung vào chiếc màn hình vừa sáng lên.
  • Giờ tan tầm, dòng xe tập trung tại nút giao như bị kéo về một mối.
  • Những ký ức rời rạc bỗng tập trung quanh một mùi hương quen thuộc.
  • Ở chợ đầu mối, hàng từ các nơi tập trung về rồi tỏa đi khắp ngả.
Nghĩa 2: Dồn sức hoạt động, hướng các hoạt động vào một việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Con ngồi yên để tập trung làm bài.
  • Cô yêu cầu cả lớp tập trung nghe hướng dẫn.
  • Bạn ấy đeo tai nghe để tập trung đọc sách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình tắt thông báo điện thoại để tập trung ôn kiểm tra.
  • Nhóm quyết định phân công rõ ràng để tập trung hoàn thành dự án khoa học.
  • Cậu hít sâu, tập trung vào từng bước giải bài hình.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cần tập trung xử lý nốt bản báo cáo này.
  • Muốn vượt chướng ngại, ta phải tập trung vào điều đang kiểm soát được.
  • Đội tạm gác mục tiêu phụ để tập trung giành chiến thắng trước mắt.
  • Có những ngày, tập trung chỉ là giữ tâm trí đứng yên trước cơn sóng nghĩ suy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dồn vào một chỗ, một điểm.
Từ đồng nghĩa:
tụ gom dồn tập hợp
Từ trái nghĩa:
phân tán giải tán
Từ Cách sử dụng
tập trung trung tính; khách quan; dùng trong cả khẩu ngữ và trang trọng Ví dụ: Mọi ánh nhìn tập trung vào chiếc màn hình vừa sáng lên.
tụ trung tính, hơi khẩu ngữ; cường độ nhẹ hơn Ví dụ: Mọi người tụ lại trước cổng.
gom khẩu ngữ, nhẹ; thiên về hành động thu nhặt Ví dụ: Gom xe lại một góc sân.
dồn trung tính; cường độ rõ; hướng mạnh vào một chỗ Ví dụ: Dồn quân về trung tuyến.
tập hợp trang trọng/trung tính; thiên về nhóm người/vật Ví dụ: Tập hợp đội viên tại sân trường.
phân tán trung tính; đối lập trực tiếp Ví dụ: Đám đông phân tán khắp các ngả đường.
giải tán trung tính; dùng cho đám đông/tổ chức Ví dụ: Lực lượng yêu cầu giải tán đám đông.
Nghĩa 2: Dồn sức hoạt động, hướng các hoạt động vào một việc gì.
Từ đồng nghĩa:
chú tâm dồn sức chuyên chú chú trọng
Từ trái nghĩa:
xao nhãng lơ là chểnh mảng
Từ Cách sử dụng
tập trung trung tính; nhấn vào sự chú mục tinh thần/huy động nguồn lực; dùng rộng Ví dụ: Tôi cần tập trung xử lý nốt bản báo cáo này.
chú tâm trung tính; mức độ vừa – thiên về tâm trí Ví dụ: Hãy chú tâm vào bài giảng.
dồn sức trung tính; nhấn mạnh nỗ lực Ví dụ: Dồn sức hoàn thành dự án.
chuyên chú văn chương/trang trọng; mức độ mạnh Ví dụ: Anh chuyên chú vào bản nhạc.
chú trọng trung tính; thiên về đặt ưu tiên Ví dụ: Năm nay công ty chú trọng chất lượng.
xao nhãng trung tính; trái nghĩa trực tiếp về chú mục Ví dụ: Làm ồn khiến tôi xao nhãng công việc.
lơ là khẩu ngữ/trung tính; mức độ nhẹ – thiếu tập trung Ví dụ: Đừng lơ là nhiệm vụ.
chểnh mảng trung tính; mức độ vừa – mang phê phán Ví dụ: Chểnh mảng học tập sẽ tụt hậu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi yêu cầu hoặc nhắc nhở ai đó chú ý vào một việc cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự tập hợp hoặc dồn sức vào một nhiệm vụ hoặc mục tiêu cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả trạng thái tinh thần của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự tập hợp dữ liệu, nguồn lực hoặc sự chú ý vào một vấn đề kỹ thuật cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc và chú ý cao độ.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự chú ý hoặc dồn sức vào một việc cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chú ý cao độ, có thể thay bằng từ "chú ý".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu hoặc nhiệm vụ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chú ý" khi không cần sự tập trung cao độ.
  • Khác biệt với "tập hợp" ở chỗ "tập trung" nhấn mạnh vào sự chú ý và dồn sức.
  • Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ mục tiêu hoặc điểm cần tập trung.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tập trung vào công việc", "tập trung cao độ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công việc, mục tiêu), phó từ (cao độ, hoàn toàn), và trạng từ chỉ nơi chốn (ở đây, tại đó).