Chăm chú
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Làm việc gì) có sự tập trung tâm trí.
Ví dụ:
Cô ấy chăm chú rà soát lại bản hợp đồng.
Nghĩa: (Làm việc gì) có sự tập trung tâm trí.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ ngồi chăm chú tô màu bức tranh.
- Em chăm chú nghe cô giáo kể chuyện.
- Bé chăm chú xếp từng miếng lego lên cao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó chăm chú đọc hết chương sách, quên cả nhìn đồng hồ.
- Cả nhóm ngồi chăm chú nghe thầy giải một bài khó.
- Bạn ấy chăm chú quan sát thí nghiệm, ghi lại từng thay đổi nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy chăm chú rà soát lại bản hợp đồng.
- Anh chăm chú theo dõi từng nét mặt của người đối diện, như muốn hiểu sâu hơn điều chưa nói.
- Tôi chăm chú lắng nghe bản nhạc, để ý cả hơi thở của người ca sĩ.
- Người thợ già chăm chú mài lưỡi dao, bàn tay điềm tĩnh mà dứt khoát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Làm việc gì) có sự tập trung tâm trí.
Từ đồng nghĩa:
tập trung chú tâm
Từ trái nghĩa:
lơ đễnh phân tâm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chăm chú | Trung tính, diễn tả sự tập trung cao độ vào một việc gì đó. Ví dụ: Cô ấy chăm chú rà soát lại bản hợp đồng. |
| tập trung | Trung tính, diễn tả trạng thái dồn hết tâm trí vào một điểm. Ví dụ: Anh ấy rất tập trung vào công việc. |
| chú tâm | Trung tính, hơi trang trọng hơn 'tập trung', nhấn mạnh sự để ý, dồn tâm trí. Ví dụ: Cô bé chú tâm nghe giảng. |
| lơ đễnh | Trung tính, diễn tả trạng thái không chú ý, thiếu tập trung. Ví dụ: Cậu bé lơ đễnh trong giờ học. |
| phân tâm | Trung tính, diễn tả trạng thái tâm trí bị chia sẻ, không thể tập trung vào một việc. Ví dụ: Tiếng ồn khiến anh ấy bị phân tâm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái tập trung khi làm việc hoặc học tập.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự chú ý cao độ trong các báo cáo hoặc nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự tập trung, thường đi kèm với miêu tả chi tiết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tập trung, nghiêm túc và chú ý cao độ.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo cảm giác sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tập trung và chú ý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự nghiêm túc hoặc khi sự tập trung không phải là điểm nhấn.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với động từ chỉ hành động như "nghe", "nhìn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chú ý", nhưng "chăm chú" nhấn mạnh hơn về mức độ tập trung.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chăm chú", "hết sức chăm chú".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" và có thể đi kèm với danh từ chỉ hoạt động như "nghe", "nhìn".
