Cố gắng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đưa sức ra nhiều hơn bình thường để làm việc gì (nói khái quát).
Ví dụ: Sự cố gắng liên tục là chìa khóa để một doanh nghiệp phát triển bền vững trên thị trường.
Nghĩa: Đưa sức ra nhiều hơn bình thường để làm việc gì (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Sự cố gắng giúp bạn nhỏ học bài tốt hơn.
  • Nhờ có sự cố gắng, bạn voi đã nhấc được khúc gỗ nặng.
  • Mỗi ngày, chúng ta cần sự cố gắng để hoàn thành bài tập về nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sự cố gắng không ngừng nghỉ là yếu tố quan trọng để đạt được thành tích cao trong học tập.
  • Dù gặp nhiều trở ngại, sự cố gắng của cả đội đã giúp họ vượt qua vòng loại một cách ngoạn mục.
  • Để chinh phục đỉnh núi tri thức, mỗi học sinh cần có sự cố gắng bền bỉ và kiên trì.
3
Người trưởng thành
  • Sự cố gắng liên tục là chìa khóa để một doanh nghiệp phát triển bền vững trên thị trường.
  • Trong cuộc sống, sự cố gắng không chỉ thể hiện qua hành động mà còn là ý chí kiên cường đối mặt với mọi khó khăn.
  • Đôi khi, sự cố gắng thầm lặng của một người lại là động lực lớn lao cho cả tập thể.
  • Thành công thực sự không đến từ may mắn mà từ sự cố gắng không ngừng nghỉ và niềm tin vào con đường mình đã chọn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đưa sức ra nhiều hơn bình thường để làm việc gì (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cố gắng Diễn tả hành động dồn sức lực, ý chí để đạt được mục tiêu, thường mang sắc thái tích cực, trung tính. Ví dụ: Sự cố gắng liên tục là chìa khóa để một doanh nghiệp phát triển bền vững trên thị trường.
nỗ lực Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự dồn sức và ý chí. Ví dụ: Anh ấy đã bỏ ra rất nhiều nỗ lực cho dự án này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyến khích hoặc động viên ai đó nỗ lực hơn trong công việc hoặc học tập.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự nỗ lực của cá nhân hoặc tập thể trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả sự phấn đấu của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự động viên, khích lệ, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khuyến khích ai đó nỗ lực hơn hoặc khi mô tả sự nỗ lực của bản thân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao, có thể thay bằng từ "nỗ lực".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nỗ lực" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • "Cố gắng" thường mang tính cá nhân hơn so với "nỗ lực".
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự cố gắng", "một cố gắng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ chỉ mức độ (lớn, nhỏ), động từ (cần, đòi hỏi), hoặc lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...