Rạ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần thân của cây lúa còn lại sau khi gặt.
Ví dụ : Sau thu hoạch, ruộng chỉ còn rạ phơi nắng.
2.
danh từ
(phương ngữ). Thuỷ đậu.
Nghĩa 1: Phần thân của cây lúa còn lại sau khi gặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bọn trẻ chạy trên bờ ruộng, mùi rạ khô thơm thơm.
  • Bé nhặt một bó rạ để nhóm bếp nấu cơm.
  • Con mèo nằm cuộn tròn trên đống rạ cạnh sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau vụ gặt, cánh đồng chỉ còn lại gốc rạ vàng ải dưới nắng.
  • Bà con gom rạ thành ụ, khói bếp chiều vương mùi đồng quê.
  • Tụi mình đi qua con đê, nghe tiếng rạ khô lạo xạo dưới chân.
3
Người trưởng thành
  • Sau thu hoạch, ruộng chỉ còn rạ phơi nắng.
  • Người quê tôi gánh rạ về chuồng, gom mùi nắng vào mùa đông lạnh.
  • Bàn chân quen đất lúa, quen cả vệt rạ cọ rát mà nhớ dai dẳng.
  • Đêm gió nổi, tiếng rạ xào xạc nghe như lời ru đồng nội.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Thuỷ đậu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần thân của cây lúa còn lại sau khi gặt.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Thuỷ đậu.
Từ đồng nghĩa:
thuỷ đậu trái rạ
Từ Cách sử dụng
rạ Khẩu ngữ, mang tính địa phương (phương ngữ), chỉ một bệnh truyền nhiễm. Ví dụ:
thuỷ đậu Trung tính, dùng trong y học hoặc giao tiếp thông thường, chỉ bệnh truyền nhiễm cấp tính. Ví dụ: Con bé bị thuỷ đậu nên phải nghỉ học mấy ngày.
trái rạ Khẩu ngữ, mang tính địa phương (thường ở miền Nam), chỉ bệnh thuỷ đậu. Ví dụ: Hồi nhỏ tôi cũng từng bị trái rạ một lần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng ở nông thôn khi nói về nông nghiệp hoặc bệnh thủy đậu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp hoặc y tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về nông thôn hoặc bệnh tật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp và y tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi khi nói về nông nghiệp.
  • Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh y tế.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong đời sống hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về nông nghiệp hoặc bệnh thủy đậu trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan để tránh hiểu nhầm.
  • Có thể thay thế bằng từ "thủy đậu" trong ngữ cảnh y tế để rõ ràng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "rạ" trong nghĩa khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa nghĩa nông nghiệp và y tế.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cánh đồng rạ", "rạ khô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khô, ướt) và động từ (đốt, cắt).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt