Khói

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chất khí ít nhiều dày đặc thường có màu trắng đục hoặc đen xám, bốc lên từ vật đang cháy.
Ví dụ: Khói bốc dày từ căn bếp cũ.
2.
danh từ
Hơi bốc lên từ chất lỏng hoặc vật đốt ở nhiệt độ cao.
Nghĩa 1: Chất khí ít nhiều dày đặc thường có màu trắng đục hoặc đen xám, bốc lên từ vật đang cháy.
1
Học sinh tiểu học
  • Khói bốc lên từ đống lửa trong sân.
  • Mẹ dặn đứng xa vì khói làm cay mắt.
  • Khói đen bay khỏi ống khói của chiếc tàu đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khói cuộn thành dải xám khi người ta đốt lá ngoài vườn.
  • Cơn gió thổi xiêu, kéo vệt khói nghiêng qua mái nhà.
  • Khói mỏng phủ quanh đống than, làm cả góc sân mờ đi.
3
Người trưởng thành
  • Khói bốc dày từ căn bếp cũ.
  • Vệt khói đen ngoằn ngoèo lên trời, như chữ viết vội của lửa.
  • Khói ám vào áo, để lại mùi bếp núc dai dẳng đến cuối ngày.
  • Trong buổi chiều xám, khói báo tin một bữa cơm sắp dọn.
Nghĩa 2: Hơi bốc lên từ chất lỏng hoặc vật đốt ở nhiệt độ cao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chất khí ít nhiều dày đặc thường có màu trắng đục hoặc đen xám, bốc lên từ vật đang cháy.
Nghĩa 2: Hơi bốc lên từ chất lỏng hoặc vật đốt ở nhiệt độ cao.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khói Trung tính, dùng để chỉ chất khí dạng hơi bốc lên. Ví dụ:
hơi Trung tính, dùng để chỉ chất khí bốc lên từ chất lỏng hoặc vật thể nóng. Ví dụ: Hơi nước bốc lên từ cốc trà nóng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hiện tượng tự nhiên hoặc trong các tình huống hàng ngày như nấu ăn, đốt lửa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hiện tượng liên quan đến môi trường, ô nhiễm không khí hoặc trong các báo cáo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh vật, tạo không khí huyền ảo hoặc tâm trạng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu kỹ thuật về phòng cháy chữa cháy, công nghệ xử lý khí thải.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn phong khẩu ngữ và văn viết.
  • Trong nghệ thuật, có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc u ám tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hiện tượng liên quan đến cháy hoặc nhiệt độ cao.
  • Tránh dùng khi không có hiện tượng cháy hoặc nhiệt độ cao liên quan.
  • Có thể thay thế bằng "hơi" khi nói về chất lỏng bốc hơi mà không có cháy.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hơi" trong một số ngữ cảnh không có cháy.
  • Khác biệt với "sương" ở chỗ "khói" thường liên quan đến cháy hoặc nhiệt độ cao.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khói thuốc", "khói bếp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("khói đen"), động từ ("bốc khói"), hoặc lượng từ ("một làn khói").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...