Tơi
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(kng.). Áo tơi (nói tắt).
Ví dụ:
Anh khoác tơi, bước ra hiên mưa.
2.
tính từ
Ở trạng thái rồi ra thành những hạt hoặc sợi nhỏ, không còn dính vào với nhau nữa.
Ví dụ:
Gạo nấu khéo thì cơm mới tơi.
Nghĩa 1: (kng.). Áo tơi (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Cơn mưa đổ xuống, bà mặc tơi rồi dắt cháu về nhà.
- Trên móc cửa treo cái tơi đã khô ráo.
- Chú nông dân khoác tơi đi ra ruộng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mưa bất chợt, cậu bạn kéo tơi lên, bước nhanh qua sân trường.
- Người đi đường co vai trong chiếc tơi sẫm màu, né gió lùa qua ngã tư.
- Bác phu xe phủ tơi nilon, đèn phố loang loáng trên mặt đường ướt.
3
Người trưởng thành
- Anh khoác tơi, bước ra hiên mưa.
- Trong thành phố mưa dài, chiếc tơi cũ trở thành tấm khiên mỏng cho những kẻ vội vàng.
- Chiếc tơi treo ở cửa, còn đọng mùi đồng ruộng và tiếng ếch râm ran đêm trước.
- Có lúc tôi ước có một chiếc tơi cho lòng mình, để những tạt ngang của đời không ngấm vào da thịt.
Nghĩa 2: Ở trạng thái rồi ra thành những hạt hoặc sợi nhỏ, không còn dính vào với nhau nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Cô xới bát cơm tơi, thơm mùi gạo mới.
- Bột đậu rang lên, tơi và vàng óng.
- Mẹ gỡ tóc cho em, từng sợi tơi mượt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hạt cơm rời tơi, nghe tiếng muỗng chạm bát giòn tan.
- Gió hong phơi, bột nếp tơi ra, không còn vón cục.
- Sau khi gội, mái tóc khô tơi, chải một đường là vào nếp.
3
Người trưởng thành
- Gạo nấu khéo thì cơm mới tơi.
- Trên bàn, từng hạt muối tơi lấp lánh, nghe như tiếng biển vụn vỡ trong bữa cơm chiều.
- Anh sấy lại cà phê, bột tơi ra, hương lan tới tận hiên nhà.
- Ngày tháng đôi lúc cũng cần được xới lên cho tơi, để lòng khỏi đóng cục những buồn vui cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái của vật liệu như đất, cát, hoặc thức ăn khi không còn kết dính.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các mô tả kỹ thuật hoặc khoa học về vật liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả chi tiết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp, xây dựng để mô tả tính chất của đất hoặc vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng thường là mô tả, khách quan.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả trạng thái vật liệu không kết dính.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi từ khác phù hợp hơn.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tơi tả" có nghĩa khác.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với nghĩa khác của từ.
- Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ miêu tả khác để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tơi" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tơi" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tơi" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, "tơi" thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ "trở nên" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "tơi" thường đi kèm với các lượng từ như "một", "cái". Khi là tính từ, "tơi" có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
