Ngạc nhiên
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Rất lấy làm lạ, cảm thấy là hoàn toàn bất ngờ đối với mình
Ví dụ:
Tôi thực sự ngạc nhiên trước kết quả này.
Nghĩa 1: Rất lấy làm lạ, cảm thấy là hoàn toàn bất ngờ đối với mình
1
Học sinh tiểu học
- Em ngạc nhiên khi thấy bông hoa nở sớm sau cơn mưa.
- Bé ngạc nhiên vì con mèo biết mở cửa.
- Cả lớp ngạc nhiên khi cô giáo mang một chiếc trống mới vào lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tôi ngạc nhiên khi bài kiểm tra khó mà mình vẫn làm trôi chảy.
- Nhìn bạn vốn ít nói bỗng hát tự tin trên sân khấu, ai cũng ngạc nhiên.
- Trời đang nắng mà bất chợt đổ mưa, cảm giác ngạc nhiên chạy khắp sân trường.
3
Người trưởng thành
- Tôi thực sự ngạc nhiên trước kết quả này.
- Anh ngạc nhiên khi một lời xin lỗi muộn màng vẫn làm dịu trái tim.
- Cô ngạc nhiên vì những điều tưởng nhỏ nhặt lại có thể thay đổi một ngày dài.
- Chúng tôi ngạc nhiên khi số phận khéo sắp đặt, để những người xa lạ bỗng thành tri kỷ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Rất lấy làm lạ, cảm thấy là hoàn toàn bất ngờ đối với mình
Từ đồng nghĩa:
kinh ngạc sửng sốt bất ngờ ngỡ ngàng
Từ trái nghĩa:
biết trước đã quen bình thản
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngạc nhiên | mức độ mạnh vừa; trung tính; dùng rộng rãi trong mọi ngữ cảnh Ví dụ: Tôi thực sự ngạc nhiên trước kết quả này. |
| kinh ngạc | mạnh; cảm xúc bùng nổ; văn nói và viết Ví dụ: Cô kinh ngạc trước kết quả. |
| sửng sốt | mạnh; sắc thái đột ngột; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Anh sửng sốt khi nghe tin. |
| bất ngờ | trung tính; nêu cảm giác bị choáng vì việc xảy đến; khẩu ngữ lẫn trang trọng Ví dụ: Tôi bất ngờ trước câu trả lời. |
| ngỡ ngàng | trung tính-nghiêng nhẹ cảm xúc; văn chương/đời thường Ví dụ: Cô ngỡ ngàng nhìn cảnh vật. |
| biết trước | trung tính; trạng thái đã dự liệu; khẩu ngữ và trang trọng Ví dụ: Tôi biết trước nên không ngạc nhiên. |
| đã quen | nhẹ; chỉ sự từng trải, không còn lạ; khẩu ngữ Ví dụ: Chuyện này tôi đã quen, không ngạc nhiên nữa. |
| bình thản | nhẹ; tâm thế không xao động trước điều xảy ra; trung tính Ví dụ: Anh bình thản trước kết quả, chẳng ngạc nhiên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ cảm xúc bất ngờ trước một sự việc không ngờ tới.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "bất ngờ" hoặc "kinh ngạc".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả cảm xúc của nhân vật khi đối diện với tình huống bất ngờ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc bất ngờ, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
- Phổ biến trong khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác bất ngờ một cách tự nhiên và thân thiện.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng "bất ngờ" hoặc "kinh ngạc".
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kinh ngạc"; "ngạc nhiên" thường nhẹ nhàng hơn.
- Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng để giữ tính chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất ngạc nhiên", "bất ngờ ngạc nhiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, hơi), danh từ (sự việc, điều) và tính từ (bất ngờ).
