Sửng sốt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngạc nhiên tới mức ngẩn người ra.
Ví dụ: Tôi sửng sốt khi nhận lá thư cũ từ người tưởng đã mất liên lạc.
Nghĩa: Ngạc nhiên tới mức ngẩn người ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam sửng sốt khi thấy bông hoa nở đúng trước mắt.
  • Em sửng sốt vì con mèo tự mở cửa phòng.
  • Cả lớp sửng sốt khi cô giáo mang một chiếc trống mới vào lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lan đứng sửng sốt trước bảng điểm vì có tên mình ở vị trí cao nhất.
  • Tôi sửng sốt khi nghe tin câu lạc bộ nhỏ của trường đã vào vòng chung kết.
  • Minh sửng sốt, tay còn cầm bút lơ lửng, khi cô bạn thân chuyển trường đột ngột.
3
Người trưởng thành
  • Tôi sửng sốt khi nhận lá thư cũ từ người tưởng đã mất liên lạc.
  • Anh đứng sửng sốt trước căn nhà tuổi thơ bị đập đi, như một mảng ký ức vừa rơi khỏi chỗ cũ.
  • Cô sửng sốt khi nghe lời xin lỗi muộn màng, cảm giác bối rối tràn lên như sóng.
  • Chúng tôi nhìn nhau sửng sốt, hiểu rằng một quyết định nhỏ vừa đổi hướng cả câu chuyện đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngạc nhiên tới mức ngẩn người ra.
Từ Cách sử dụng
sửng sốt Mạnh; cảm xúc bộc phát, nhất thời; ngữ vực trung tính Ví dụ: Tôi sửng sốt khi nhận lá thư cũ từ người tưởng đã mất liên lạc.
kinh ngạc Mạnh, trang trọng/trung tính; bao quát, dùng rộng Ví dụ: Nghe tin, ai nấy đều kinh ngạc.
bàng hoàng Mạnh, hơi sắc thái choáng váng; văn chương/trung tính Ví dụ: Cô bàng hoàng trước kết quả bất ngờ.
sững sờ Rất mạnh, nhấn trạng thái đứng lặng Ví dụ: Anh sững sờ khi thấy cảnh tượng ấy.
choáng váng Mạnh, thiên về choáng lạc đi; khẩu ngữ/trung tính Ví dụ: Nó choáng váng khi nghe mức giá.
thản nhiên Yếu-trung tính; thái độ bình thản, không động tâm Ví dụ: Trước biến cố, cô vẫn thản nhiên.
dửng dưng Trung bình; lạnh lùng, không quan tâm; khẩu ngữ/trung tính Ví dụ: Anh dửng dưng trước tin ấy.
bình thản Trung tính-trang trọng; điềm tĩnh, không xao động Ví dụ: Ông bình thản tiếp nhận thông báo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả cảm giác ngạc nhiên mạnh mẽ, bất ngờ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hiệu ứng cảm xúc mạnh mẽ, gây ấn tượng cho người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, bất ngờ.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác ngạc nhiên đột ngột.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các tình huống bất ngờ, không lường trước.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ ngữ có nghĩa tương tự như "ngạc nhiên" nhưng mức độ nhẹ hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm giảm hiệu quả biểu đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bỗng nhiên sửng sốt", "khiến ai đó sửng sốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (bỗng nhiên, đột ngột), danh từ (người, ai đó) và các từ chỉ cảm xúc.