Thản nhiên

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có dáng về tự nhiên như thường, coi như không có gì xảy ra
Ví dụ: Anh ta thản nhiên nhấp ngụm cà phê, như chẳng có chuyện gì xảy ra.
Nghĩa: Có dáng về tự nhiên như thường, coi như không có gì xảy ra
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy thản nhiên bước vào lớp, như vừa chơi ngoài sân về.
  • Con mèo thản nhiên nằm ngủ dù ngoài trời đang mưa to.
  • Em bé thản nhiên ăn kem, không để ý mọi người đang ồn ào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy thản nhiên trả lời câu hỏi khó, như thể đã luyện sẵn từ lâu.
  • Giữa đám đông tranh cãi, cô bạn vẫn thản nhiên đọc sách bên cửa sổ.
  • Bạn đội trưởng thản nhiên mỉm cười trước kết quả, bình tĩnh như mặt hồ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta thản nhiên nhấp ngụm cà phê, như chẳng có chuyện gì xảy ra.
  • Cô thản nhiên đứng ngoài mọi ồn ào, để gió cuốn những lời xì xào đi mất.
  • Trước ánh nhìn dò xét, anh vẫn thản nhiên, coi dư luận chỉ là cơn gió thoảng.
  • Người quen cũ lướt qua, tôi thản nhiên gật đầu, giữ lòng phẳng như tờ giấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có dáng về tự nhiên như thường, coi như không có gì xảy ra
Từ đồng nghĩa:
dửng dưng bình thản thản thờ
Từ Cách sử dụng
thản nhiên trung tính → hơi chê trách; mức độ nhẹ–vừa; dùng trong miêu tả, văn nói/viết phổ thông Ví dụ: Anh ta thản nhiên nhấp ngụm cà phê, như chẳng có chuyện gì xảy ra.
dửng dưng trung tính → chê; mức độ vừa; sắc thái lạnh nhạt, không bận tâm Ví dụ: Anh dửng dưng bước qua tai nạn như không liên quan.
bình thản trung tính; mức độ vừa; điềm tĩnh trước biến cố, ít sắc thái chê Ví dụ: Cô bình thản trả lời trước câu hỏi khó.
thản thờ văn chương; mức độ nhẹ; vẻ ung dung, không bận tâm rõ rệt Ví dụ: Ông thản thờ nhìn mưa rơi ngoài hiên.
bối rối trung tính; mức độ vừa; tâm thế lúng túng, mất tự chủ Ví dụ: Nghe tin bất ngờ, anh bối rối không nói nên lời.
hoảng hốt khẩu ngữ; mức độ mạnh; sợ hãi, rối loạn rõ Ví dụ: Cô hoảng hốt khi thấy khói bốc lên.
cuống quýt khẩu ngữ; mức độ vừa–mạnh; vội vã rối trí Ví dụ: Mọi người cuống quýt tìm lối thoát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thái độ của ai đó khi đối mặt với tình huống bất ngờ hoặc căng thẳng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tâm lý hoặc hành vi con người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để khắc họa tính cách nhân vật hoặc tạo bối cảnh tâm lý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ bình tĩnh, không bị ảnh hưởng bởi ngoại cảnh.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bình tĩnh hoặc không quan tâm của ai đó trước một sự kiện.
  • Tránh dùng khi cần miêu tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc phức tạp.
  • Thường đi kèm với các tình huống bất ngờ hoặc căng thẳng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lạnh lùng" nhưng "thản nhiên" không mang sắc thái tiêu cực.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để miêu tả cảm xúc tích cực.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thản nhiên", "hoàn toàn thản nhiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" hoặc các danh từ chỉ người, sự vật.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...