Chột dạ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Giật mình lo sợ vì cảm thấy điều mình giấu giếm có nguy cơ bị phát hiện.
Ví dụ:
Thấy sếp hỏi đúng phần báo cáo thiếu, tôi chột dạ.
Nghĩa: Giật mình lo sợ vì cảm thấy điều mình giấu giếm có nguy cơ bị phát hiện.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe cô giáo nhắc đến bài tập chưa nộp, Nam chột dạ.
- Thấy mẹ hỏi về chiếc bút mất, bé chột dạ nhìn xuống chân.
- Vừa nghe tiếng chìa khóa lách cách, em chột dạ giấu vội món đồ chơi bị cấm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy cười gượng, chột dạ khi cô gọi kiểm tra bài cũ.
- Tin nhắn bất ngờ hiện lên màn hình, cậu chột dạ vì sợ bạn phát hiện bí mật.
- Vừa nghe tên mình trong cuộc họp lớp, nó chột dạ, tim đập nhanh.
3
Người trưởng thành
- Thấy sếp hỏi đúng phần báo cáo thiếu, tôi chột dạ.
- Tin đồn lan qua hành lang, anh chột dạ vì nhớ đến cú lách luật của mình.
- Cánh cửa bật mở đột ngột, chị chột dạ, bàn tay vô thức khép lại tập hồ sơ.
- Nghe một câu bâng quơ mà trúng tim đen, người ta dễ chột dạ hơn là phản bác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giật mình lo sợ vì cảm thấy điều mình giấu giếm có nguy cơ bị phát hiện.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chột dạ | khẩu ngữ, sắc thái đột ngột, lo sợ nhẹ–vừa, hơi tội lỗi Ví dụ: Thấy sếp hỏi đúng phần báo cáo thiếu, tôi chột dạ. |
| giật thót | khẩu ngữ, mạnh ở khoảnh khắc giật mình, sắc thái sợ hãi Ví dụ: Nghe nhắc đến vụ đó, hắn giật thót, mặt tái đi. |
| hoảng hốt | trung tính, mức độ mạnh hơn, sợ hãi rõ khi bị lộ Ví dụ: Bị hỏi đúng điểm yếu, anh ta hoảng hốt nhìn quanh. |
| tự tin | trung tính, điềm nhiên, không lo bị lộ Ví dụ: Bị chất vấn, cô ấy tự tin trả lời mạch lạc. |
| bình thản | trung tính, thái độ điềm tĩnh, không chột dạ Ví dụ: Nhắc đến chuyện cũ, ông vẫn bình thản như không. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kể lại cảm giác bất an, lo lắng đột ngột.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật trong tình huống căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác lo lắng, bất an.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
- Không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác lo sợ đột ngột do một sự việc bất ngờ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các tình huống có yếu tố bất ngờ hoặc bí mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác lo lắng khác như "bồn chồn" hay "lo lắng".
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng trong các tình huống không có yếu tố bất ngờ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái tâm lý của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chột dạ", "hơi chột dạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc các từ chỉ nguyên nhân như "vì", "do".
