Giật thót

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giật nảy mình, vì lo, sợ đột ngột.
Ví dụ: Tôi giật thót khi ai đó gọi tên mình ngay sau lưng.
Nghĩa: Giật nảy mình, vì lo, sợ đột ngột.
1
Học sinh tiểu học
  • Em giật thót khi tiếng sét nổ ngoài cửa sổ.
  • Bé giật thót vì bóng đèn bỗng tắt phụp.
  • Con mèo chạm vào chân em, em giật thót người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe điện thoại rung giữa đêm, tôi giật thót, tim đập nhanh.
  • Cửa bật mở đúng lúc tôi đang mơ màng, làm tôi giật thót người.
  • Tiếng còi xe ré lên sát bên tai khiến tôi giật thót như vừa bị kéo khỏi ý nghĩ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi giật thót khi ai đó gọi tên mình ngay sau lưng.
  • Một tin nhắn đến đúng lúc tôi đang bất an, khiến lòng tôi giật thót như có bàn tay bóp nhẹ tim.
  • Cánh cửa thang máy khép lại bất ngờ, tôi giật thót rồi mới kịp cài lại bình tĩnh.
  • Nghe tiếng bát đĩa va nhau trong bếp, tôi giật thót, cảm giác một chuyện không lành vừa lướt qua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kể lại một sự việc bất ngờ gây sợ hãi hoặc lo lắng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cảm giác bất ngờ, sợ hãi của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bất ngờ, sợ hãi đột ngột.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác bất ngờ, sợ hãi trong tình huống cụ thể.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác như "sợ", "lo".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác khác như "giật mình" nhưng "giật thót" thường mạnh hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh lạm dụng trong văn viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giật thót mình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "mình"), hoặc trạng từ chỉ mức độ (như "bỗng nhiên").