Nảy
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bắt đầu nhú ra.
Ví dụ:
Mắt tre vừa nảy chồi.
2.
động từ
Bắt đầu sinh ra; phát sinh.
Ví dụ:
Trong tôi nảy một ý nghĩ mới.
Nghĩa 1: Bắt đầu nhú ra.
1
Học sinh tiểu học
- Hạt đậu gặp nước là nảy mầm.
- Sáng nay, chồi non trên cành đã nảy.
- Cây xương rồng của em nảy thêm một tai nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn mưa xuân, thảm cỏ đồng loạt nảy mầm dưới nắng nhạt.
- Mầm lúa nảy qua lớp đất, mở ra màu xanh đầu vụ.
- Từ mắt ngủ trên thân cây, chồi mới chậm rãi nảy ra.
3
Người trưởng thành
- Mắt tre vừa nảy chồi.
- Giữa bức tường rạn, một nhành cây liễu lạ lùng nảy lên từ kẽ gạch.
- Qua mùa giá buốt, mầm sự sống vẫn bền bỉ nảy dưới lớp lá mục.
- Từ vết cắt ngày cũ, chồi non vẫn can trường nảy ra, như một lời hứa tái sinh.
Nghĩa 2: Bắt đầu sinh ra; phát sinh.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe cô kể chuyện, trong em nảy ý muốn đọc sách.
- Thấy bạn buồn, em nảy ý định rủ bạn chơi.
- Nhìn bức tranh, em nảy một câu hỏi trong đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Từ cuộc tranh luận, nảy ra một ý tưởng làm dự án nhóm.
- Gặp khó, tụi mình nảy quyết tâm luyện thêm.
- Đọc xong truyện, trong mình nảy cảm hứng viết nhật ký.
3
Người trưởng thành
- Trong tôi nảy một ý nghĩ mới.
- Từ một va chạm nhỏ, đã nảy mầm bất đồng kéo dài.
- Nghe một câu nói gợi mở, trong đầu bỗng nảy cả chuỗi giả thuyết.
- Giữa đêm yên ắng, nảy lên cảm giác muốn thay đổi cuộc đời, vừa mơ hồ vừa thôi thúc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bắt đầu nhú ra.
Từ trái nghĩa:
lụi héo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nảy | Trung tính, chỉ sự khởi đầu của quá trình phát triển, thường là từ bên trong hoặc từ một trạng thái tiềm ẩn, mang tính tự nhiên, nhẹ nhàng. Ví dụ: Mắt tre vừa nảy chồi. |
| mọc | Trung tính, chỉ sự xuất hiện tự nhiên, phát triển của thực vật hoặc bộ phận cơ thể. Ví dụ: Cỏ mọc xanh rì sau mưa. |
| nhú | Trung tính, chỉ sự xuất hiện ban đầu, nhỏ bé của mầm, chồi. Ví dụ: Những chồi non bắt đầu nhú. |
| lụi | Trung tính, chỉ sự suy tàn, chết đi của thực vật. Ví dụ: Cây lúa lụi dần vì thiếu nước. |
| héo | Trung tính, chỉ sự mất nước, khô đi, mất sức sống của thực vật. Ví dụ: Những bông hoa héo rũ trong nắng. |
Nghĩa 2: Bắt đầu sinh ra; phát sinh.
Từ trái nghĩa:
biến mất tiêu tan
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nảy | Trung tính, chỉ sự khởi đầu của một sự việc, ý tưởng, cảm xúc hoặc kết quả, mang tính trừu tượng hơn, thường là đột ngột hoặc tự nhiên. Ví dụ: Trong tôi nảy một ý nghĩ mới. |
| phát sinh | Trung tính, thường dùng trong văn viết, chỉ sự xuất hiện của vấn đề, ý tưởng, sự việc. Ví dụ: Nhiều vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện. |
| nảy sinh | Trung tính, thường dùng trong văn viết, chỉ sự xuất hiện của ý nghĩ, tình cảm, vấn đề. Ví dụ: Một ý tưởng mới nảy sinh trong đầu anh ấy. |
| biến mất | Trung tính, chỉ sự không còn tồn tại, không còn hiện hữu. Ví dụ: Mọi lo lắng dường như biến mất. |
| tiêu tan | Trung tính, mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự mất đi hoàn toàn, tan biến. Ví dụ: Mọi hy vọng của anh ấy đều tiêu tan. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự phát triển tự nhiên của cây cối hoặc ý tưởng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm về sự phát triển hoặc khởi đầu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khởi đầu, phát triển một cách tự nhiên và tích cực.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, gần gũi, phù hợp với khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả sự phát triển tự nhiên, tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thường dùng trong các câu miêu tả sự phát triển của cây cối hoặc ý tưởng.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "mọc" hoặc "phát triển".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả sự phát triển hoặc khởi đầu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nảy mầm", "nảy sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (mầm, ý tưởng), phó từ (đã, đang), và trạng từ (nhanh chóng).
