Tiêu tan
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tan biến; mất đi hoàn toàn, không còn tí gì.
Ví dụ:
Tin xấu đến, hy vọng của anh tiêu tan.
Nghĩa: Tan biến; mất đi hoàn toàn, không còn tí gì.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn mưa dứt, khói bếp tiêu tan theo gió.
- Nghe mẹ dỗ, nỗi sợ trong em tiêu tan.
- Mặt trời lên, sương sớm tiêu tan trên sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kế hoạch đi chơi tiêu tan khi trời đổ bão.
- Một lời xin lỗi chân thành khiến hiểu lầm tiêu tan.
- Sau kỳ thi, áp lực tiêu tan như mây vỡ nắng lên.
3
Người trưởng thành
- Tin xấu đến, hy vọng của anh tiêu tan.
- Một cái ôm đúng lúc, giận dỗi tiêu tan như muối bỏ biển.
- Qua năm tháng, những điều tưởng vững chãi cũng tiêu tan dưới dòng đời lặng lẽ.
- Khi ánh đèn bật sáng, bóng tối trong phòng tiêu tan không dấu vết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tan biến; mất đi hoàn toàn, không còn tí gì.
Từ đồng nghĩa:
tan biến tiêu biến
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiêu tan | mức độ mạnh, trung tính; dùng cả văn nói và viết Ví dụ: Tin xấu đến, hy vọng của anh tiêu tan. |
| tan biến | trung tính, mức độ mạnh; phổ thông Ví dụ: Hy vọng của anh ấy tan biến sau thất bại. |
| tiêu biến | trang trọng/văn chương, mức độ mạnh Ví dụ: Nỗi buồn tiêu biến theo năm tháng. |
| hiện hữu | trang trọng, mức độ đối lập rõ; văn viết Ví dụ: Niềm tin lại hiện hữu sau chiến thắng. |
| hiển hiện | văn chương, sắc thái gợi tả, đối lập trực tiếp Ví dụ: Khó khăn hiển hiện trước mắt. |
| tồn tại | trung tính, khái quát; văn nói/viết Ví dụ: Hy vọng vẫn tồn tại bất chấp thử thách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác mất mát, thất vọng khi một điều gì đó không còn nữa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc phân tích cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự biến mất hoặc mất mát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mất mát, thất vọng hoặc sự kết thúc.
- Thường dùng trong văn chương và nghệ thuật để tạo cảm xúc sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn của một điều gì đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và khách quan, như trong báo cáo khoa học.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "biến mất" hoặc "tan biến" nhưng "tiêu tan" nhấn mạnh sự mất mát hoàn toàn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mọi hy vọng tiêu tan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hy vọng, giấc mơ), trạng từ (hoàn toàn, dần dần).
