Trồi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lồi ra, trồi ra.
Ví dụ: Mũi đinh trồi lên khỏi sàn gỗ, dễ gây xước chân.
Nghĩa: Lồi ra, trồi ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Mầm non trồi lên khỏi mặt đất sau cơn mưa.
  • Con cá trồi lên mặt nước rồi lặn xuống ngay.
  • Cục đất trồi ra khi con dế đang đào hang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ánh nắng đầu xuân làm những chồi non trồi lên dọc hàng rào.
  • Chiếc đinh cũ trồi ra khỏi tấm ván, cần đóng lại kẻo vướng.
  • Sau trận lũ, nhiều hòn đá tròn trồi lên trên mặt bãi cát.
3
Người trưởng thành
  • Mũi đinh trồi lên khỏi sàn gỗ, dễ gây xước chân.
  • Những ký ức tưởng đã chìm bỗng trồi lên khi tôi nghe bản nhạc cũ.
  • Cơn đói trưa khiến mùi súp từ bếp trồi ra khỏi căn nhà như một lời gọi.
  • Giữa dòng người vội vã, một tiếng cười trẻ con trồi lên, trong veo và dứt khoát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lồi ra, trồi ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trồi Trung tính, thường dùng để chỉ sự nhô lên, nổi lên một cách tự nhiên, không chủ ý, hoặc do tác động từ bên dưới. Ví dụ: Mũi đinh trồi lên khỏi sàn gỗ, dễ gây xước chân.
nổi Trung tính, chỉ sự xuất hiện trên bề mặt chất lỏng hoặc từ bên dưới. Ví dụ: Thuyền bị chìm rồi lại nổi lên.
nhô Trung tính, chỉ sự nhô lên một phần, không hoàn toàn. Ví dụ: Đỉnh núi nhô lên giữa biển mây.
lồi Trung tính, chỉ trạng thái cong ra phía ngoài hoặc nhô ra. Ví dụ: Mắt anh ta hơi lồi ra.
chìm Trung tính, chỉ sự lặn xuống, bị nhấn xuống dưới bề mặt. Ví dụ: Con tàu chìm dần xuống đáy biển.
lặn Trung tính, chỉ hành động di chuyển xuống dưới mặt nước. Ví dụ: Người thợ lặn lặn xuống biển sâu.
thụt Trung tính, chỉ sự co vào, lùi vào bên trong. Ví dụ: Cái cọc bị thụt xuống đất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hiện tượng vật lý khi một vật nhô ra khỏi bề mặt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự chuyển động hoặc thay đổi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả sự nhô ra của vật thể trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ vị trí hoặc bề mặt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lồi" trong một số ngữ cảnh.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trồi lên", "trồi ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể hoặc trạng thái, ví dụ: "trồi cây", "trồi đất".