Thụt

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Rụt vào, di chuyển nhanh vào nơi kín đáo.
2.
động từ
Sa xuống chỗ trũng, chỗ thấp một cách bất ngờ.
3.
động từ
Ở sâu vào phía bên trong, không ngang hàng với những cái khác.
4.
động từ
(ít dùng). Tụt lại phía sau hoặc tụt thấp xuống.
5.
động từ
Đẩy chất lỏng hoặc chất khí qua ống dẫn, bằng sức ép.
6.
động từ
Đẩy nước hoặc thuốc vào cơ thể qua hậu môn hoặc cửa mình.
7.
động từ
Lấy cắp của công mà mình có trách nhiệm coi giữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động rút vào hoặc tụt xuống, ví dụ "thụt lùi".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả các hiện tượng vật lý hoặc kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ "thụt vào bóng tối".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong y học để chỉ việc đẩy thuốc vào cơ thể, hoặc trong kỹ thuật để chỉ việc đẩy chất lỏng qua ống dẫn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hành động rút vào, tụt xuống hoặc đẩy chất lỏng qua ống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng nếu không phù hợp với nội dung.
  • Có thể thay thế bằng từ khác như "rút" hoặc "tụt" tùy ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "rút" hoặc "tụt".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực khi dùng trong giao tiếp.
  • Đối với người học, cần thực hành để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thụt vào", "thụt xuống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nơi chốn hoặc đối tượng, ví dụ: "thụt vào hang", "thụt xuống hố".
rụt co lùi tụt lún sụt chìm sa hụt

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới