Lún
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sụt dần xuống do nền không chịu được sức đè nặng bên trên.
Ví dụ:
Mặt nền trước hiên đã lún thấy rõ.
Nghĩa: Sụt dần xuống do nền không chịu được sức đè nặng bên trên.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc ghế đặt trên cát mềm bị lún xuống.
- Bánh xe đạp đi vào bãi bùn liền lún sâu.
- Cái chậu nước để lâu trên đất ướt làm đất lún xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngôi nhà tạm trên nền đất yếu bắt đầu lún khi trời mưa kéo dài.
- Giày dẫm lên ruộng mới ngâm nước, từng bước đều lún và để lại dấu.
- Xe tải chạy qua con đường chưa kè, mặt đường lún tạo thành rãnh.
3
Người trưởng thành
- Mặt nền trước hiên đã lún thấy rõ.
- Nếu không gia cố móng, sàn sẽ lún từng mảng và gây nứt tường.
- Vệt lún trên con đê là dấu hiệu cảnh báo áp lực nước đang tăng.
- Qua năm tháng, bước chân nặng nề khiến bậc thềm gỗ lún, vang tiếng kẽo kẹt mỗi chiều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sụt dần xuống do nền không chịu được sức đè nặng bên trên.
Từ đồng nghĩa:
sụt chìm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lún | Diễn tả sự hạ thấp dần của một bề mặt hoặc cấu trúc do không chịu được tải trọng, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự hư hại hoặc mất ổn định. Ví dụ: Mặt nền trước hiên đã lún thấy rõ. |
| sụt | Trung tính, diễn tả sự hạ thấp hoặc sụp đổ của một bề mặt, nền đất. Ví dụ: Nền nhà bị sụt sau nhiều năm sử dụng. |
| chìm | Trung tính, diễn tả sự đi xuống, ngập vào một chất lỏng hoặc vật liệu mềm như bùn, cát. Ví dụ: Chiếc xe tải chìm bánh vào bãi cát lún. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hiện tượng mặt đất hoặc công trình bị sụt xuống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các vấn đề liên quan đến xây dựng, địa chất hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng, địa chất và kỹ thuật công trình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, mô tả hiện tượng vật lý.
- Phù hợp với văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hiện tượng sụt lún của đất hoặc công trình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa chất hoặc xây dựng.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc công trình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự sụt giảm khác như "sụt" hoặc "lặn".
- Chú ý phân biệt với "lún" trong ngữ cảnh không liên quan đến địa chất.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đất lún", "nền nhà lún".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể bị sụt, ví dụ: "đất", "nền", và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
