Lõm
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Thụt vào phía trong hay phía dưới thành một khoảng trống hình lòng chảo; trái với lồi.
Ví dụ:
Cái nắp nồi bị lõm, đậy không kín.
2.
danh từ
Chỗ địa hình lõm.
Ví dụ:
Thung lũng là một vùng địa hình lõm giữa các dãy núi.
3.
tính từ
(chm.). (Góc) lớn hơn 180° và bé hơn 360°.
4.
tính từ
(chm.). (Đa giác) có ít nhất một góc lõm.
Nghĩa 1: Thụt vào phía trong hay phía dưới thành một khoảng trống hình lòng chảo; trái với lồi.
1
Học sinh tiểu học
- Quả bóng bị lõm một mảng nên không nảy nữa.
- Cái muỗng có phần lòng lõm để múc canh.
- Mặt bàn bị lõm chỗ đặt chậu cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vết lõm trên cánh cửa cho thấy nó từng bị va mạnh.
- Mặt đất chỗ gốc cây mưa xuống là lõm nên nước đọng lại.
- Chiếc nồi cũ lõm đáy, đặt lên bếp chao đảo.
3
Người trưởng thành
- Cái nắp nồi bị lõm, đậy không kín.
- Nhìn dấu lõm trên tường, tôi đoán đã có cú đập nặng tay.
- Lưng ghế lõm theo dáng ngồi, vừa vặn mà cũng lộ tuổi thọ món đồ.
- Có những vết lõm trong ký ức, chạm vào là gợi cả một thời cũ.
Nghĩa 2: Chỗ địa hình lõm.
1
Học sinh tiểu học
- Sau mưa, nước đọng ở chỗ lõm trên sân.
- Đường làng có một đoạn lõm xuống, đi xe phải chậm lại.
- Bãi cát có một vùng lõm, tụ đầy vỏ sò.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa cánh đồng có một lòng lõm, người ta đào làm ao chứa nước.
- Con đường xuyên rừng gặp đoạn địa hình lõm, sương mù tụ lại.
- Cồn cát tạo thành các hố lõm, gió thổi là hạt cát chạy tuồn tuột xuống.
3
Người trưởng thành
- Thung lũng là một vùng địa hình lõm giữa các dãy núi.
- Ở chỗ địa hình lõm, khí lạnh thường đọng lại lâu hơn.
- Hẻm núi mở ra như một chiếc bát khổng lồ, lòng lõm sâu và ẩm.
- Địa hình lõm ven sông giữ phù sa, tạo bãi bồi phì nhiêu.
Nghĩa 3: (chm.). (Góc) lớn hơn 180° và bé hơn 360°.
Nghĩa 4: (chm.). (Đa giác) có ít nhất một góc lõm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thụt vào phía trong hay phía dưới thành một khoảng trống hình lòng chảo; trái với lồi.
Từ đồng nghĩa:
hõm trũng
Từ trái nghĩa:
lồi nhô gồ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lõm | Mô tả trạng thái bề mặt, vật thể bị thụt vào. Ví dụ: Cái nắp nồi bị lõm, đậy không kín. |
| hõm | Trung tính, thường dùng cho chỗ lõm nhỏ, tự nhiên hoặc do tác động nhẹ. Ví dụ: Mặt bàn có một vết hõm nhỏ. |
| trũng | Trung tính, thường dùng cho vùng đất thấp hơn xung quanh hoặc bề mặt bị võng xuống. Ví dụ: Khu đất này bị trũng nên dễ ngập nước. |
| lồi | Trung tính, đối lập trực tiếp, chỉ sự nhô ra khỏi bề mặt. Ví dụ: Chiếc gương lồi giúp quan sát rộng hơn. |
| nhô | Trung tính, chỉ sự nhô ra, nổi lên khỏi bề mặt. Ví dụ: Một mỏm đá nhô ra biển. |
| gồ | Trung tính, chỉ sự nhô lên không đều, tạo thành ụ. Ví dụ: Con đường gồ ghề khó đi. |
Nghĩa 2: Chỗ địa hình lõm.
Từ đồng nghĩa:
hõm trũng
Từ trái nghĩa:
lồi gò
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lõm | Chỉ một khu vực địa hình thấp hơn xung quanh. Ví dụ: Thung lũng là một vùng địa hình lõm giữa các dãy núi. |
| hõm | Trung tính, chỉ chỗ lõm nhỏ, thường tự nhiên hoặc do tác động nhẹ. Ví dụ: Có một hõm nhỏ trên vách đá. |
| trũng | Trung tính, chỉ vùng đất thấp hơn xung quanh, thường rộng hơn hõm. Ví dụ: Cả một vùng trũng rộng lớn bị ngập lụt. |
| lồi | Trung tính, chỉ chỗ nhô ra, đối lập với chỗ lõm. Ví dụ: Chỗ lồi trên bức tường cần được làm phẳng. |
| gò | Trung tính, chỉ một ụ đất nhỏ, nhô cao hơn mặt đất xung quanh. Ví dụ: Trẻ con thường chơi trên gò đất sau nhà. |
Nghĩa 3: (chm.). (Góc) lớn hơn 180° và bé hơn 360°.
Nghĩa 4: (chm.). (Đa giác) có ít nhất một góc lõm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản kỹ thuật, khoa học để mô tả hình dạng hoặc đặc điểm địa lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, địa lý, và các ngành kỹ thuật để chỉ hình dạng hoặc góc độ.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành, kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hình dạng vật lý hoặc đặc điểm địa lý có tính chất thụt vào.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi không cần thiết mô tả chi tiết hình dạng.
- Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lồi" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lõm" có thể là tính từ hoặc danh từ. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lõm" là từ đơn, không có dạng ghép hay láy. Không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "lõm" thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa. Khi là danh từ, "lõm" có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chỗ lõm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là tính từ, "lõm" thường đi kèm với danh từ. Khi là danh từ, nó có thể kết hợp với các từ chỉ định như "một", "cái", "chỗ".
