Lồi

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Nhô ra về phía trước, phía trên, phía ngoài thành khối vòng cung hay tròn; trái với lõm.
Ví dụ: Mặt gối đã lồi do nhồi quá tay.
2.
tính từ
(chuyên môn). (Góc) bé hơn 180°.
3.
tính từ
(chuyên môn). (Đa giác) nằm về một phía của bất kì đường thẳng nào chứa một cạnh của nó.
Nghĩa 1: Nhô ra về phía trước, phía trên, phía ngoài thành khối vòng cung hay tròn; trái với lõm.
1
Học sinh tiểu học
  • Mặt trống lồi nên khi gõ nghe vang.
  • Cục kẹo bị chảy làm túi áo phồng lồi lên.
  • Quả cam có núm lồi ở trên đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc gương lồi ở ngã tư giúp người đi đường nhìn thấy xe khuất góc.
  • Vết sưng trên trán cậu bé lồi lên sau cú va nhẹ.
  • Nắp nồi cong lồi giữ hơi nên cơm chín đều.
3
Người trưởng thành
  • Mặt gối đã lồi do nhồi quá tay.
  • Những khớp gỗ lồi ra một chút, đủ để tay người thợ mân mê kiểm tra đường vân.
  • Sống mũi lồi nhẹ tạo nên dáng nghiêng rất rõ nét.
  • Mảng tường ẩm phồng lồi, báo hiệu lớp vữa bên trong đã mục.
Nghĩa 2: (chuyên môn). (Góc) bé hơn 180°.
Nghĩa 3: (chuyên môn). (Đa giác) nằm về một phía của bất kì đường thẳng nào chứa một cạnh của nó.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt là trong các tài liệu về hình học hoặc kiến trúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, đặc biệt là hình học, và trong các ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hình dạng hoặc đặc điểm hình học của một vật thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hình học hoặc kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lõm" do đối nghĩa, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để tránh sử dụng sai.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ đặc điểm hình học mà từ này mô tả.
lõm nhô vồng u gồ phình hóp trũng hõm cong

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới