Cong

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ đựng bằng sành, hông phình, miệng rộng.
Ví dụ: Cái cong đặt sát vách, dùng làm nơi chứa nước sinh hoạt.
2.
tính từ
Không thẳng, mà cũng không gãy gập.
Ví dụ: Thanh sắt bị cong sau khi chịu lực.
Nghĩa 1: Đồ đựng bằng sành, hông phình, miệng rộng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại rót nước chè vào cái cong đặt ở góc bếp.
  • Mẹ múc gạo từ cái cong để nấu cơm.
  • Con mèo nằm cuộn tròn bên cái cong trong sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà kho vẫn giữ cái cong cũ để đựng thóc sau mùa gặt.
  • Mùi đất ẩm phảng phất quanh cái cong đầy nước mưa hứng từ mái ngói.
  • Cái cong sứt tai nhưng vẫn chắc, nên bà dùng nó muối dưa.
3
Người trưởng thành
  • Cái cong đặt sát vách, dùng làm nơi chứa nước sinh hoạt.
  • Men cũ phủ rêu quanh miệng cong, nhìn là nhớ mùi bếp xưa.
  • Anh kê cái cong làm chặn cửa, nghe tiếng gió khua lách tách qua miệng rộng.
  • Giữa hiên nhà, chiếc cong phình hông như giữ lại bóng chiều yên ả.
Nghĩa 2: Không thẳng, mà cũng không gãy gập.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây thước bị cong nên kẻ vạch không ngay.
  • Chiếc lá cong ôm lấy giọt sương.
  • Sợi dây cong vì treo đồ nặng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cầu vồng cong như một chiếc vòm sau cơn mưa.
  • Lưỡi câu cong giúp móc mồi chắc hơn.
  • Trang giấy ướt phồng lên, mép cong lại theo gió quạt.
3
Người trưởng thành
  • Thanh sắt bị cong sau khi chịu lực.
  • Con đường làng cong ôm cánh đồng, đi mãi vẫn thấy dịu mắt.
  • Cậu ấy cười, khóe môi cong lên, giấu nửa lời chưa nói.
  • Vầng trăng cong mỏng treo trên nền trời, đủ khiến đêm bớt trống trải.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hình dạng của vật thể, ví dụ "cái que này bị cong".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi cần miêu tả chi tiết hình dạng trong các báo cáo kỹ thuật hoặc nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ "đường cong mềm mại của dòng sông".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kiến trúc, cơ khí để chỉ độ cong của vật liệu hoặc cấu trúc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng linh hoạt, có thể xuất hiện trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả hình dạng không thẳng của vật thể.
  • Tránh dùng khi cần miêu tả sự gãy gập hoặc uốn lượn phức tạp hơn.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để miêu tả chi tiết hơn, như "cong vẹo".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "gãy" khi miêu tả hình dạng bị biến dạng.
  • Khác biệt với "uốn lượn" ở chỗ "cong" thường chỉ sự uốn nhẹ, không phức tạp.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần miêu tả chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cong" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cong" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "cong" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, "cong" thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "cong" thường đi kèm với các lượng từ như "một", "cái". Khi là tính từ, "cong" thường kết hợp với các danh từ chỉ vật thể như "đường", "cây".
uốn vặn quẹo gập khúc khuỷu lượn vòng cong queo cong vẹo thẳng tắp