Lên

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Di chuyển đến một chỗ, một vị trí cao hơn, hay là được coi là cao hơn.
2. (dùng phụ sau đg., t., ở cuối câu hoặc cuối đoạn câu). Từ biểu thị ý thúc giục, động viên.
3.
động từ
Di chuyển đến một vị trí ở phía trước.
4.
động từ
Tăng số lượng hay đạt một mức, một cấp cao hơn.
5.
động từ
(Trẻ con) đạt mức tuổi bao nhiêu đó (từ mười trở xuống).
6.
động từ
(dùng trước d.). Phát triển đến chỗ dần dần hình thành và hiện ra cụ thể trên bề mặt hay bên ngoài.
7.
động từ
(dùng trước d.). Làm cho hình thành ở dạng hoàn chỉnh hoặc ở vào trạng thái có thể phát huy đầy đủ tác dụng.
8.
động từ
(dùng phụ sau đg.). Từ biểu thị hướng di chuyển đến một vị trí cao hơn hay ở phía trước.
9.
động từ
(dùng phụ sau đg.). Từ biểu thị phạm vi hoạt động, tác động ở mặt trên của sự vật.
10.
động từ
(dùng phụ sau đg., t.). Từ biểu thị hướng phát triển của hoạt động, tính chất từ ít đến nhiều, từ không đến có.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động di chuyển lên trên hoặc tăng lên, ví dụ: "lên cầu thang", "lên giá".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả sự gia tăng hoặc phát triển, ví dụ: "lên kế hoạch", "lên cấp".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc, ví dụ: "mặt trời lên".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi mô tả sự gia tăng hoặc di chuyển trong các quy trình kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự phát triển hoặc tiến bộ.
  • Phong cách sử dụng linh hoạt, có thể xuất hiện trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường không trang trọng, phù hợp với nhiều ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự di chuyển lên trên hoặc sự gia tăng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác tuyệt đối về mặt kỹ thuật.
  • Có thể kết hợp với nhiều động từ khác để tạo thành cụm từ chỉ hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lên" trong nghĩa thúc giục, động viên, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tăng" ở chỗ "lên" thường chỉ sự di chuyển hoặc phát triển, không chỉ đơn thuần là sự gia tăng về số lượng.
  • Chú ý cách kết hợp với các từ khác để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, có thể kết hợp với các phụ từ như "được", "đã", "sẽ" để chỉ thời gian hoặc mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lên cao", "lên xe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm ("lên núi"), danh từ chỉ phương tiện ("lên xe"), hoặc phó từ chỉ mức độ ("lên rất cao").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới