Nhú

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mới nhô lên, bắt đầu hiện ra cho thấy một phần.
Ví dụ: Mầm lúa đã nhú khỏi lớp bùn.
Nghĩa: Mới nhô lên, bắt đầu hiện ra cho thấy một phần.
1
Học sinh tiểu học
  • Chồi non nhú khỏi mặt đất sau cơn mưa.
  • Mặt trời vừa nhú lên sau dãy núi.
  • Răng sữa của em bé bắt đầu nhú.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên cành bàng, lá non khẽ nhú báo hiệu mùa xuân.
  • Từ đường chân trời, ánh đỏ nhú lên như một vệt than hồng.
  • Ý tưởng mới nhú trong đầu, tôi vội ghi ra sổ.
3
Người trưởng thành
  • Mầm lúa đã nhú khỏi lớp bùn.
  • Trong thành phố đầy bê tông, vài mảng xanh nhú lên kiên nhẫn tìm nắng.
  • Giữa miệng vết thương thời gian, một nụ cười nhú trở lại.
  • Từ đáy im lặng, lời muốn nói cứ nhú dần, chưa dám thành câu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mới nhô lên, bắt đầu hiện ra cho thấy một phần.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
biến mất khuất
Từ Cách sử dụng
nhú Diễn tả sự xuất hiện ban đầu, nhỏ bé, thường là từ bên trong hoặc bên dưới, mang tính tự nhiên, nhẹ nhàng. Ví dụ: Mầm lúa đã nhú khỏi lớp bùn.
nhô Trung tính, diễn tả sự vươn lên, lộ ra một phần. Ví dụ: Đỉnh núi nhô lên giữa biển mây.
mọc Trung tính, diễn tả sự xuất hiện hoặc phát triển từ dưới lên, hoặc từ bên trong ra, thường ở giai đoạn đầu. Ví dụ: Cây non mọc lên từ đất.
nảy Trung tính, diễn tả sự bắt đầu phát triển, thường dùng cho thực vật. Ví dụ: Hạt giống bắt đầu nảy mầm.
biến mất Trung tính, diễn tả sự không còn tồn tại hoặc không còn nhìn thấy được. Ví dụ: Ảo ảnh biến mất trong chốc lát.
khuất Trung tính, diễn tả sự không còn nhìn thấy được, bị che lấp. Ví dụ: Ngôi nhà khuất sau hàng cây.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự phát triển ban đầu của cây cối hoặc răng trẻ em.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mới mẻ, tươi trẻ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mới mẻ, khởi đầu, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả sự phát triển tự nhiên, nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự phát triển như "mầm", "chồi".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phát triển khác như "mọc", "lớn".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cây nhú mầm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (mầm, chồi), trạng từ (mới, vừa), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ).
nhô mọc trồi vươn nảy đâm hiện