Lú

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lối chơi cờ bạc thời trước, đặt tiền vào bốn cửa.
Ví dụ : Ngày trước, nhiều người tụ tập chơi lú ở chợ quê.
2.
động từ
(phương ngữ). Nhú lên hoặc ló ra.
Nghĩa 1: Lối chơi cờ bạc thời trước, đặt tiền vào bốn cửa.
1
Học sinh tiểu học
  • Cụ kể ngày xưa ở chợ quê có người rủ nhau chơi lú.
  • Ông đồ bảo chơi lú là trò may rủi, có bốn cửa để đặt tiền.
  • Nghe nói chú Ba từng thua vì ham chơi lú ở phiên chợ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong chuyện làng, người ta nhắc đến đám trai trẻ tụ họp chơi lú mỗi dịp chợ phiên.
  • Bà ngoại dặn: đừng sa vào trò lú, vì đặt tiền vào bốn cửa mà mong trúng chỉ là may rủi.
  • Những cuộc lú ở đình đầu làng thường kết thúc bằng tiếng thở dài của kẻ hết tiền.
3
Người trưởng thành
  • Ngày trước, nhiều người tụ tập chơi lú ở chợ quê.
  • Ông bảo lú vốn chỉ là cơn say đỏ đen: lúc tưởng thắng, phút sau đã trắng tay.
  • Nhìn chiếu lú cũ sờn ở góc nhà văn hoá, tôi nghe vang lại tiếng reo hò và cả những lặng im thua cuộc.
  • Người đời có lúc coi lú như cuộc đổi vận, nhưng rồi vẫn quay về với bàn tay rỗng và bài học tỉnh táo.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Nhú lên hoặc ló ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lối chơi cờ bạc thời trước, đặt tiền vào bốn cửa.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Nhú lên hoặc ló ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lú Diễn tả hành động xuất hiện một cách nhẹ nhàng, thường là một phần nhỏ, mang sắc thái khẩu ngữ. Ví dụ:
nhú Trung tính, diễn tả sự xuất hiện nhẹ nhàng, thường là phần nhỏ. Ví dụ: Mầm cây bắt đầu nhú lên khỏi mặt đất.
ló Trung tính, diễn tả sự xuất hiện bất ngờ, thường là một phần nhỏ. Ví dụ: Mặt trời ló dạng sau rặng núi.
chìm Trung tính, diễn tả sự lặn xuống, khuất đi. Ví dụ: Mặt trời chìm dần về phía tây.
khuất Trung tính, diễn tả sự biến mất, không còn nhìn thấy. Ví dụ: Bóng người khuất sau rặng cây.
lặn Trung tính, diễn tả sự di chuyển xuống dưới mặt nước hoặc biến mất khỏi tầm nhìn. Ví dụ: Mặt trời lặn sau núi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để tạo hình ảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái cổ điển, gợi nhớ về thời kỳ trước.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc khi viết về các trò chơi dân gian.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại vì có thể gây nhầm lẫn hoặc không rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lú" trong nghĩa khác như "lú lẫn" (mất trí nhớ).
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.
bài bạc đánh chơi thắng thua tiền độ may rủi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt