Bài
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Công trình sáng tác, biên tập, có nội dung tương đối hoàn chỉnh, nhưng không dài.
2.
danh từ
Phần nhỏ tương đối hoàn chỉnh trong chương trình học tập, huấn luyện, giảng dạy.
3.
danh từ
(khẩu ngữ). Đầu đề ra cho học sinh theo đó mà viết thành bài; đầu bài (nói tắt).
4.
danh từ
(thường nói bài thuốc). Đơn thuốc đông y.
5.
danh từ
Trò chơi dùng những tấm thẻ mỏng thường bằng giấy bồi, có in hình hoặc chữ, để làm quân.
6.
danh từ
Những tấm thẻ dùng làm quân trong trò chơi nói trên.
7.
danh từ
Cách xử trí; kế, lối.
8.
động từ
(thường nói bài tiết). Thải ra ngoài cơ thể.
9.
động từ
Hoạt động nhằm gạt bỏ. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các trò chơi, bài tập hoặc bài thuốc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ các công trình sáng tác, bài học hoặc bài thuốc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để chỉ các tác phẩm ngắn hoặc phần nhỏ trong chương trình học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học (bài thuốc) hoặc sinh học (bài tiết).
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "bài" có sắc thái trung tính, không mang cảm xúc mạnh.
- Thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Phong cách sử dụng có thể là học thuật, nghệ thuật hoặc đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ định một phần công việc, tác phẩm hoặc hoạt động cụ thể.
- Tránh dùng "bài" khi cần diễn đạt ý nghĩa cụ thể hơn mà từ khác có thể diễn đạt rõ ràng hơn.
- Có nhiều biến thể và nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "bài".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp nhất.
- So với từ gần nghĩa như "tác phẩm", "bài" thường ngắn hơn và ít trang trọng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ, diễn tả hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với các phụ từ như "một", "cái" khi là danh từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ. Có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "bài hát", "bài thơ") hoặc cụm động từ (ví dụ: "bài tiết", "bài trừ").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, lượng từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
