Thơ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hình thức nghệ thuật dùng ngôn ngữ giàu hình ảnh và có nhịp điệu để thể hiện nội dung một cách hàm súc.
Ví dụ: Tối nay tôi ngồi đọc thơ bên cửa sổ.
2.
tính từ
Có vẻ đẹp, giàu sức gợi cảm; nên thơ.
Ví dụ: Căn phòng nhỏ mở cửa ra vườn, nhìn rất thơ.
3. Thư.
Ví dụ: Sáng nay tôi nhận được thơ của bạn ở xa.
4.
tính từ
Còn nhỏ tuổi, còn bé dại (nói khái quát).
Ví dụ: Nó còn thơ, đừng trách nặng lời.
Nghĩa 1: Hình thức nghệ thuật dùng ngôn ngữ giàu hình ảnh và có nhịp điệu để thể hiện nội dung một cách hàm súc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô đọc cho chúng em nghe một bài thơ về mùa thu.
  • Em chép thơ vào vở thật nắn nót.
  • Bạn Minh tập làm thơ tặng mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tập thơ mới ra mắt khiến bọn mình bàn tán suốt giờ ra chơi.
  • Đọc thơ, mình thấy nhịp điệu như tiếng bước chân trên lá khô.
  • Có khi một bài thơ ngắn lại mở ra cả bầu trời ký ức.
3
Người trưởng thành
  • Tối nay tôi ngồi đọc thơ bên cửa sổ.
  • Một câu thơ đúng nhịp có thể chạm vào phần lặng nhất của lòng người.
  • Khi đời mệt mỏi, thơ như con thuyền nhỏ đưa ta sang bờ yên tĩnh.
  • Có những điều khó nói thành lời, đành gửi gắm vào thơ.
Nghĩa 2: Có vẻ đẹp, giàu sức gợi cảm; nên thơ.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đường ven sông trông rất thơ.
  • Vườn hoa sáng nay thơ quá, hương bay khắp sân.
  • Khung cảnh trên đồi vào chiều muộn thật thơ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phố cổ đêm mưa bỗng trở nên thơ lạ thường.
  • Khoảnh sân ngập nắng khiến bức ảnh trông rất thơ.
  • Tiếng chuông chùa trong sương mang vẻ thơ, dịu và sâu.
3
Người trưởng thành
  • Căn phòng nhỏ mở cửa ra vườn, nhìn rất thơ.
  • Một khung cảnh thơ không chỉ đẹp mắt mà còn đánh thức hồi ức dịu dàng.
  • Giữa nhịp sống gấp gáp, đôi khi ta chỉ cần một góc quán thơ để thở.
  • Ánh trăng trên mái ngói rêu phong, thơ đến mức không nỡ rời mắt.
Nghĩa 3: Thư.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ngoại gửi cho em một bức thơ.
  • Mẹ nhắc em viết thơ cảm ơn cô giáo.
  • Em bỏ thơ vào phong bì rồi dán tem.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn cũ bất ngờ gửi thơ, chữ vẫn quen như ngày nào.
  • Trong ngăn bàn, mình giữ vài bức thơ của lớp trưởng.
  • Có thơ báo tin trại hè, cả nhóm háo hức mở ra đọc.
3
Người trưởng thành
  • Sáng nay tôi nhận được thơ của bạn ở xa.
  • Một bức thơ tay dài dòng đôi khi sưởi ấm hơn mọi tin nhắn vội.
  • Cô gửi thơ xin lỗi, mực nhòe vì mưa, mà lòng người cũng ướt.
  • Những tập thơ cũ trong hộc tủ như níu thời gian đứng lại.
Nghĩa 4: Còn nhỏ tuổi, còn bé dại (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Em còn thơ nên cần người lớn dặn dò.
  • Bé thơ quá, chưa biết tự buộc dây giày.
  • Con mèo con còn thơ, cứ chạy theo cái lá rơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều bạn vẫn thơ trong cách tin mọi điều trên mạng.
  • Ngày ấy mình thơ quá, tưởng tình bạn không bao giờ thay đổi.
  • Có lúc ta thơ đến mức nghĩ nắng chiều cũng biết mỉm cười.
3
Người trưởng thành
  • Nó còn thơ, đừng trách nặng lời.
  • Cái nhìn thơ khiến ta dễ rung động nhưng cũng dễ tổn thương.
  • Ta đã qua tuổi thơ, mà đôi khi trái tim vẫn thơ trước một cơn mưa đầu hạ.
  • Đừng lấy sự lọc lõi của mình để đòi một đứa trẻ thôi thơ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hình thức nghệ thuật dùng ngôn ngữ giàu hình ảnh và có nhịp điệu để thể hiện nội dung một cách hàm súc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thơ Chỉ thể loại văn học, mang tính học thuật, trung tính. Ví dụ: Tối nay tôi ngồi đọc thơ bên cửa sổ.
thi ca văn chương, trang trọng, chỉ chung thơ và các tác phẩm có tính chất thơ Ví dụ: Nền thi ca Việt Nam rất phong phú.
văn xuôi học thuật, trung tính, chỉ thể loại văn không có vần điệu, nhịp điệu Ví dụ: Anh ấy thích đọc văn xuôi hơn thơ.
Nghĩa 2: Có vẻ đẹp, giàu sức gợi cảm; nên thơ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thơ Miêu tả vẻ đẹp lãng mạn, có sức lay động cảm xúc, tích cực. Ví dụ: Căn phòng nhỏ mở cửa ra vườn, nhìn rất thơ.
nên thơ miêu tả, tích cực, gợi cảm giác đẹp đẽ, lãng mạn Ví dụ: Cảnh hoàng hôn trên biển thật nên thơ.
thơ mộng miêu tả, lãng mạn, gợi cảm giác mơ màng, đẹp như trong mơ Ví dụ: Đà Lạt là thành phố thơ mộng.
khô khan miêu tả, tiêu cực, chỉ sự thiếu cảm xúc, không có sức gợi Ví dụ: Bài diễn văn quá khô khan, không gây ấn tượng.
tầm thường đánh giá, tiêu cực, chỉ sự không có gì đặc biệt, không gây ấn tượng Ví dụ: Một khung cảnh tầm thường, không có gì đáng chú ý.
Nghĩa 3: Thư.
Từ đồng nghĩa:
thư
Từ Cách sử dụng
thơ Cũ, ít dùng, mang tính văn chương hoặc địa phương. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Sáng nay tôi nhận được thơ của bạn ở xa.
thư trung tính, thông dụng, chỉ văn bản viết tay hoặc in gửi đi Ví dụ: Tôi nhận được một lá thư từ quê nhà.
Nghĩa 4: Còn nhỏ tuổi, còn bé dại (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thơ Miêu tả sự non nớt về tuổi tác hoặc kinh nghiệm, thường dùng trong khẩu ngữ, thân mật. Ví dụ: Nó còn thơ, đừng trách nặng lời.
bé dại thân mật, miêu tả, chỉ sự ngây thơ, chưa hiểu biết nhiều Ví dụ: Con bé còn bé dại nên chưa biết gì.
non nớt miêu tả, trung tính, chỉ sự chưa trưởng thành, thiếu kinh nghiệm Ví dụ: Kinh nghiệm làm việc của anh ấy còn non nớt.
trưởng thành trung tính, miêu tả, chỉ sự phát triển đầy đủ về thể chất và tinh thần Ví dụ: Anh ấy đã trưởng thành hơn rất nhiều.
già dặn miêu tả, tích cực, chỉ sự từng trải, có nhiều kinh nghiệm Ví dụ: Cô ấy có kinh nghiệm già dặn trong nghề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự ngây thơ, trong sáng của trẻ em hoặc sự lãng mạn, đẹp đẽ của cảnh vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn học hoặc nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, dùng để chỉ tác phẩm thơ ca hoặc để miêu tả vẻ đẹp, sự gợi cảm của một đối tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lãng mạn, nhẹ nhàng và giàu cảm xúc.
  • Thường thuộc phong cách nghệ thuật và văn chương.
  • Có thể mang sắc thái ngây thơ, trong sáng khi nói về trẻ em.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả vẻ đẹp, sự gợi cảm hoặc sự ngây thơ.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và khách quan.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "thơ" chỉ tác phẩm văn học, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "thơ mộng" ở chỗ "thơ" có thể chỉ sự ngây thơ, trong sáng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thơ" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thơ" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "thơ" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, "thơ" thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "thơ" thường kết hợp với các động từ như "viết", "đọc". Khi là tính từ, "thơ" thường đi kèm với các danh từ chỉ sự vật có tính chất gợi cảm như "cảnh", "khung cảnh".