Thơ mộng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vẻ đẹp gợi lên những cảm giác dịu dàng, những cảm xúc đẹp đẽ, những ước mơ.
Ví dụ:
Con ngõ mùa thu trông thật thơ mộng.
Nghĩa: Có vẻ đẹp gợi lên những cảm giác dịu dàng, những cảm xúc đẹp đẽ, những ước mơ.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi chiều trên cánh đồng thật thơ mộng, gió thổi nhẹ và mùi lúa thơm.
- Con đường ven sông thơ mộng với hàng hoa giấy nở rực.
- Ngôi làng sáng sớm thơ mộng, khói bếp bay lên và chim hót.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thành phố bỗng thơ mộng khi mưa bụi giăng mỏng trên hàng cây.
- Bãi biển lúc bình minh thơ mộng, khiến ai nhìn cũng muốn thở chậm lại.
- Khung cửa lớp nhìn ra đồi cỏ thơ mộng, làm giờ ra chơi như dài hơn.
3
Người trưởng thành
- Con ngõ mùa thu trông thật thơ mộng.
- Quán cà phê nhỏ bên bờ hồ có ánh đèn vàng thơ mộng, rót vào tối muộn chút yên bình.
- Khoảnh khắc sương phủ lưng đồi thơ mộng đến mức lời nói tự nhiên chùng xuống.
- Chuyến tàu đêm lướt qua thung lũng thơ mộng, gợi lên những ước mơ đã lâu chưa gọi tên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vẻ đẹp gợi lên những cảm giác dịu dàng, những cảm xúc đẹp đẽ, những ước mơ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thơ mộng | trung tính tích cực; sắc thái mềm, giàu cảm xúc; thường dùng trong văn chương/miêu tả phong cảnh, cảnh vật, không gian tình cảm Ví dụ: Con ngõ mùa thu trông thật thơ mộng. |
| mộng mơ | trung tính, nhẹ, hơi khẩu ngữ-văn chương; thiên về không khí nên thơ Ví dụ: Khung cảnh ven hồ thật mộng mơ. |
| thơ mộng | trang nhã, văn chương; dùng như tự đồng nghĩa khi lặp lại trong văn cảnh tương đương Ví dụ: Một buổi chiều thơ mộng bên bờ biển. |
| mỹ lệ | trang trọng, văn chương; nhấn vẻ đẹp gợi cảm xúc cao nhã Ví dụ: Cảnh sắc mỹ lệ của thung lũng. |
| trần trụi | mạnh, thô ráp; nhấn sự khô khan, thiếu thi vị Ví dụ: Khung cảnh trần trụi của khu công trường. |
| u ám | trung bình-mạnh; gợi tối tăm, nặng nề, thiếu chất thơ Ví dụ: Con phố u ám trong ngày mưa. |
| phàm tục | văn chương, hơi mạnh; đối lập với tính nên thơ, thi vị Ví dụ: Khung cảnh phàm tục, không có gì thi vị. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảnh vật hoặc tình huống đẹp đẽ, lãng mạn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc bình luận văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, dùng để tạo ra hình ảnh đẹp và cảm xúc lãng mạn trong thơ ca, truyện ngắn, tiểu thuyết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, lãng mạn và tích cực.
- Thường thuộc phong cách nghệ thuật và văn chương.
- Không mang tính trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo ra hình ảnh đẹp, lãng mạn trong miêu tả cảnh vật hoặc tình huống.
- Tránh dùng trong các văn bản cần tính chính xác và khách quan cao.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả cảnh quan thiên nhiên hoặc tình cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "lãng mạn" nhưng "thơ mộng" nhấn mạnh vào vẻ đẹp và cảm giác dịu dàng hơn.
- Người học nên chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc và cảnh vật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "khung cảnh thơ mộng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (khung cảnh, cảnh vật), phó từ (rất, khá) để tăng cường ý nghĩa.
