Phàm tục
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tâm thường, thuộc cõi đời trên mặt đất, không có gì là cao siêu.
Ví dụ:
Tôi chỉ mong một hạnh phúc phàm tục và đủ đầy.
Nghĩa: Tâm thường, thuộc cõi đời trên mặt đất, không có gì là cao siêu.
1
Học sinh tiểu học
- Câu chuyện đó rất phàm tục, chỉ nói chuyện ăn uống và chơi đùa.
- Bức tranh này vẽ cảnh chợ quê, bình dị và phàm tục.
- Bạn ấy thích những niềm vui phàm tục như chạy nhảy ngoài sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bộ phim chọn góc nhìn phàm tục, kể về những lo toan cơm áo gạo tiền.
- Cậu ấy không mơ mộng gì cao xa, chỉ mong một đời sống phàm tục mà yên ổn.
- Giữa lời hứa hẹn lấp lánh, cô vẫn giữ cái nhìn phàm tục, biết mình cần học và làm.
3
Người trưởng thành
- Tôi chỉ mong một hạnh phúc phàm tục và đủ đầy.
- Sau những chuyến đi, tôi nhận ra mình thuộc về những buổi chợ phàm tục, mùi khói bếp và tiếng người trả giá.
- Trong cơn say lý tưởng, anh cần một cái neo phàm tục để khỏi trôi tuột khỏi đời sống.
- Văn chương của cô, dù tinh tế, vẫn cố bám vào những chi tiết phàm tục của căn bếp, của căn phòng thuê.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tâm thường, thuộc cõi đời trên mặt đất, không có gì là cao siêu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phàm tục | Thường dùng để chỉ sự tầm thường, thiếu cao cả, mang sắc thái hơi tiêu cực, đôi khi có ý chê bai. Ví dụ: Tôi chỉ mong một hạnh phúc phàm tục và đủ đầy. |
| tầm thường | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự thiếu nổi bật, không đặc sắc. Ví dụ: Anh ta có những suy nghĩ tầm thường, không có gì đột phá. |
| thế tục | Trung tính, chỉ sự thuộc về đời sống trần thế, đối lập với tâm linh, tôn giáo. Ví dụ: Cô ấy từ bỏ mọi thú vui thế tục để theo đuổi con đường tu hành. |
| trần tục | Trung tính, nhấn mạnh sự thuộc về cõi trần, không siêu thoát. Ví dụ: Những lo toan trần tục khiến anh ấy mệt mỏi. |
| cao siêu | Tích cực, trang trọng, chỉ sự vượt trội, sâu sắc, khó hiểu đối với người thường. Ví dụ: Ông ấy luôn theo đuổi những lý tưởng cao siêu, không màng danh lợi. |
| thanh cao | Tích cực, trang trọng, chỉ phẩm chất đạo đức tốt đẹp, vượt lên trên những điều tầm thường. Ví dụ: Dù sống trong hoàn cảnh khó khăn, bà vẫn giữ được cốt cách thanh cao. |
| siêu thoát | Trang trọng, mang sắc thái tôn giáo hoặc triết học, chỉ sự thoát ly khỏi ràng buộc trần thế. Ví dụ: Thiền định giúp con người đạt đến trạng thái siêu thoát. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các cuộc trò chuyện có tính triết lý hoặc phê phán.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê bình văn hóa, xã hội hoặc triết học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự đối lập với những gì cao siêu, thanh tao.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đánh giá thấp hoặc không coi trọng về mặt tinh thần hoặc giá trị.
- Thường mang sắc thái phê phán hoặc châm biếm.
- Thuộc phong cách văn chương và phê bình.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tầm thường, không cao quý của một sự vật, hiện tượng.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự tôn trọng hoặc trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ ngữ có tính đối lập để làm nổi bật ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tầm thường" nhưng "phàm tục" nhấn mạnh hơn vào khía cạnh không cao siêu.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai sắc thái.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ý nghĩa và cảm xúc mà từ này truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: 'cuộc sống phàm tục', 'tư tưởng phàm tục'.
