Đời thường

Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Thuộc về cuộc sống hằng ngày, bình thường, không có gì khác thường hoặc phi thường.
Ví dụ: Anh muốn một cuộc sống đời thường, yên ổn và rõ ràng.
Nghĩa: Thuộc về cuộc sống hằng ngày, bình thường, không có gì khác thường hoặc phi thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc áo bà may cho con rất đời thường, mặc đi học ngày nào cũng hợp.
  • Quán cơm đầu ngõ bán món ăn đời thường mà ngon miệng.
  • Bức tranh vẽ cảnh mẹ nấu cơm, một khoảnh khắc rất đời thường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bộ phim chọn những chi tiết đời thường để kể chuyện gia đình mộc mạc.
  • Bạn mình thích chụp ảnh những góc đời thường của thành phố lúc sớm mai.
  • Câu chuyện đời thường ở lớp học lại khiến tụi mình thấy gần gũi hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh muốn một cuộc sống đời thường, yên ổn và rõ ràng.
  • Giữa bao ồn ào, một bữa cơm đời thường đôi khi cứu cả ngày mệt mỏi.
  • Những lời hỏi han đời thường lại làm ấm lòng hơn những hứa hẹn lớn lao.
  • Tôi tìm thấy niềm vui trong nhịp điệu đời thường: pha trà, tưới cây, đọc vài trang sách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuộc về cuộc sống hằng ngày, bình thường, không có gì khác thường hoặc phi thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đời thường Khẩu ngữ, dùng trong giao tiếp hằng ngày. Ví dụ: Anh muốn một cuộc sống đời thường, yên ổn và rõ ràng.
bình thường Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ sự không có gì đặc biệt, khác lạ. Ví dụ: Những khoảnh khắc bình thường của cuộc sống đôi khi lại đáng giá nhất.
thường nhật Trung tính, hơi trang trọng hơn 'bình thường', dùng để chỉ những việc diễn ra mỗi ngày. Ví dụ: Công việc thường nhật của anh ấy khá bận rộn.
hằng ngày Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh tính lặp lại, diễn ra mỗi ngày. Ví dụ: Những câu chuyện hằng ngày tưởng chừng đơn giản nhưng chứa đựng nhiều ý nghĩa.
phi thường Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ sự vượt trội, khác hẳn mức bình thường. Ví dụ: Anh ấy đã đạt được những thành tích phi thường trong sự nghiệp.
đặc biệt Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ sự nổi bật, có nét riêng, không giống cái chung. Ví dụ: Đây là một sự kiện đặc biệt mà chúng ta không thể bỏ lỡ.
khác thường Trung tính, dùng để chỉ sự không giống với những gì thường thấy, có vẻ lạ lùng. Ví dụ: Hành động khác thường của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những hoạt động, sự kiện diễn ra hàng ngày, không có gì đặc biệt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra bối cảnh gần gũi, chân thực, phản ánh cuộc sống thường nhật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bình dị, gần gũi, không trang trọng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bình thường, không có gì đặc biệt trong cuộc sống.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính trang trọng hoặc chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong các câu chuyện, bài viết miêu tả cuộc sống hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bình thường khác như "bình dị" hay "thường nhật".
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuộc sống đời thường", "chuyện đời thường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và danh từ khác, ví dụ: "đời thường giản dị", "sống đời thường".