Phi thường

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đặc biệt khác thường, vượt xa mức bình thường, đáng khâm phục.
Ví dụ: Chị ấy có nghị lực phi thường.
Nghĩa: Đặc biệt khác thường, vượt xa mức bình thường, đáng khâm phục.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan có sức bền phi thường, chạy suốt giờ thể dục mà vẫn cười tươi.
  • Chú công nhân làm việc giữa mưa gió, tinh thần thật phi thường.
  • Con chó nhỏ cứu mèo khỏi mương nước, hành động ấy phi thường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ý chí phi thường giúp cậu bạn kiên trì luyện đàn, dù ngón tay rộp lên vẫn không bỏ cuộc.
  • Đội bóng lội ngược dòng nhờ nỗ lực phi thường của cả tập thể.
  • Khả năng ghi nhớ phi thường của bạn lớp trưởng khiến cả lớp trầm trồ.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy có nghị lực phi thường.
  • Có những ngày mệt rã rời, ta vẫn đứng dậy, và chính điều bình dị ấy lại hóa phi thường.
  • Trong cơn bão tin đồn, sự im lặng điềm tĩnh của anh là một cách phản ứng phi thường.
  • Từ căn bếp chật hẹp, cô đầu bếp tạo nên hương vị phi thường, khiến ký ức của cả quán bừng dậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đặc biệt khác thường, vượt xa mức bình thường, đáng khâm phục.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phi thường Diễn tả sự vượt trội, hiếm có, gây ấn tượng mạnh, thường mang ý nghĩa tích cực, ca ngợi. Ví dụ: Chị ấy có nghị lực phi thường.
xuất chúng Tích cực, ca ngợi, trang trọng, thường dùng cho tài năng, khả năng. Ví dụ: Anh ấy có tài năng xuất chúng trong lĩnh vực âm nhạc.
kiệt xuất Tích cực, ca ngợi, trang trọng, nhấn mạnh sự hiếm có và tầm vóc lớn. Ví dụ: Ông là một nhà khoa học kiệt xuất của thế kỷ.
siêu phàm Tích cực, ca ngợi, văn chương, nhấn mạnh sự phi thường đến mức khó tin, gần như thần thánh. Ví dụ: Với trí tuệ siêu phàm, anh ấy đã giải quyết được vấn đề nan giải.
bình thường Trung tính, miêu tả sự phổ biến, không nổi bật. Ví dụ: Cuộc sống của anh ấy diễn ra rất bình thường.
tầm thường Tiêu cực, chê bai, miêu tả sự thiếu giá trị, kém cỏi, không đáng chú ý. Ví dụ: Anh ta chỉ là một người có năng lực tầm thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có khả năng hoặc thành tích vượt trội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả những sự kiện, thành tựu hoặc hiện tượng nổi bật, đáng chú ý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo ấn tượng mạnh mẽ về nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt tích cực, đáng chú ý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh bình thường, không có gì nổi bật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thành tựu, khả năng hoặc sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "đặc biệt" hoặc "xuất sắc" nhưng "phi thường" nhấn mạnh hơn về mức độ vượt trội.
  • Chú ý không lạm dụng để tránh làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "khả năng phi thường", "sức mạnh phi thường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".