Bình thường

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không có gì khác thường, không có gì đặc biệt.
Ví dụ: Nhịp tim đã bình thường trở lại.
2.
tính từ
(dùng làm phần phụ trong câu). Thường ngày.
Nghĩa 1: Không có gì khác thường, không có gì đặc biệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay trời bình thường, không mưa không nắng gắt.
  • Bạn ấy mặc áo trắng rất bình thường mà sạch sẽ.
  • Bữa cơm nhà em bình thường nhưng ấm áp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cơn sốt, nhiệt độ của Nam đã trở lại bình thường.
  • Cả lớp làm bài với tâm thế bình thường, không căng thẳng.
  • Kết quả kiểm tra sức khỏe hoàn toàn bình thường, nên mẹ thở phào.
3
Người trưởng thành
  • Nhịp tim đã bình thường trở lại.
  • Cuộc họp diễn ra bình thường, không có ý kiến trái chiều nổi bật.
  • Trong đám đông, anh chọn cách ăn mặc bình thường để không gây chú ý.
  • Sau nhiều biến động, họ chỉ mong một ngày trôi đi thật bình thường.
Nghĩa 2: (dùng làm phần phụ trong câu). Thường ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không có gì khác thường, không có gì đặc biệt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bình thường Trung tính, miêu tả trạng thái phổ biến, không nổi bật, không gây chú ý. Ví dụ: Nhịp tim đã bình thường trở lại.
thông thường Trung tính, chỉ sự phổ biến, quen thuộc, không có gì nổi bật hay đặc biệt. Ví dụ: Đây là một hiện tượng thông thường trong tự nhiên.
đặc biệt Trung tính, nhấn mạnh sự khác biệt, nổi trội, có giá trị hoặc ý nghĩa riêng. Ví dụ: Cô ấy có một tài năng đặc biệt.
khác thường Trung tính, chỉ sự không giống với cái chung, gây chú ý hoặc ngạc nhiên. Ví dụ: Thái độ của anh ấy hôm nay rất khác thường.
Nghĩa 2: (dùng làm phần phụ trong câu). Thường ngày.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bình thường Trung tính, chỉ sự lặp lại theo thói quen, không có gì thay đổi so với mọi ngày hoặc các lần trước. Thường dùng để so sánh với một sự việc khác. Ví dụ:
thường lệ Trung tính, chỉ sự việc diễn ra theo quy tắc, thói quen đã định. Ví dụ: Anh ấy vẫn đến đúng giờ thường lệ.
mọi khi Khẩu ngữ, trung tính, chỉ sự việc diễn ra theo thói quen, không có gì thay đổi so với các lần trước. Ví dụ: Hôm nay trời mưa to hơn mọi khi.
bất thường Trung tính, chỉ sự việc không diễn ra theo quy tắc, thói quen, gây ngạc nhiên hoặc lo lắng. Ví dụ: Có một sự thay đổi bất thường trong lịch trình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái không có gì đặc biệt, ví dụ như "Hôm nay thời tiết bình thường."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ những điều không có gì nổi bật, ví dụ "Kết quả khảo sát cho thấy mức độ hài lòng bình thường."
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả trạng thái hoặc cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường có các thuật ngữ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trung tính, không mang cảm xúc mạnh mẽ.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết thông thường.
  • Không mang tính trang trọng hay nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả điều gì đó không có gì đặc biệt hoặc nổi bật.
  • Tránh dùng khi cần miêu tả chi tiết hoặc sắc thái cụ thể hơn.
  • Thường dùng trong các tình huống hàng ngày, không có biến thể đặc biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thông thường" hoặc "bình ổn".
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để miêu tả những điều có sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bình thường", "không bình thường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ khi làm định ngữ.