Chung
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chén uống rượu.
Ví dụ:
Anh đưa cái chung cho khách.
2.
tính từ
Thuộc về mọi người, mọi vật, có liên quan đến tất cả; phân biệt với riêng.
Ví dụ:
Hành lang là khu vực chung.
3.
tính từ
Có tính chất bao quát, gồm những cái chính, cái cơ bản.
Ví dụ:
Ta cần bức tranh chung trước khi quyết định.
4.
tính từ
Cùng với nhau, chứ không phải người nào người ấy tách riêng ra.
Ví dụ:
Họ sống chung đã lâu.
5.
động từ
Cùng có với nhau.
6.
động từ
Góp lại với nhau.
Ví dụ:
Họ chung vốn mở quán nhỏ.
Nghĩa 1: Chén uống rượu.
1
Học sinh tiểu học
- Ông rót rượu vào cái chung nhỏ.
- Bác đặt cái chung lên khay gỗ.
- Cô lau sạch cái chung trước khi cất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên bàn thờ, cái chung men lam lấp ló dưới ánh nến.
- Chủ quán rửa từng cái chung, nghe leng keng chạm nhau.
- Ông cụ nâng cái chung, mùi rượu nếp thơm nồng.
3
Người trưởng thành
- Anh đưa cái chung cho khách.
- Trong đám giỗ, mấy cái chung chuyền tay, mỗi người nhấp một ngụm như để nhớ người xưa.
- Cái chung men nâu sứt miệng, nhưng giữ trọn vị rượu quê.
- Cô xoay đáy chung nhìn vết lò, đoán tuổi đời của món gốm.
Nghĩa 2: Thuộc về mọi người, mọi vật, có liên quan đến tất cả; phân biệt với riêng.
1
Học sinh tiểu học
- Sân chơi là nơi chung của cả lớp.
- Em giữ gìn đồ dùng chung của trường.
- Chúng ta phải xếp hàng theo quy định chung.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nội quy chung giúp lớp hoạt động trật tự hơn.
- Nhà để xe chung cần được khóa cẩn thận.
- Bạn tôn trọng không gian chung thì ai cũng thấy thoải mái.
3
Người trưởng thành
- Hành lang là khu vực chung.
- Luật chơi chung đặt ra để không ai lợi dụng kẽ hở.
- Khi bàn chuyện chung, hãy gác lợi ích nhỏ của mình sang một bên.
- Những nguyên tắc chung càng rõ, sự hợp tác càng đỡ va chạm.
Nghĩa 3: Có tính chất bao quát, gồm những cái chính, cái cơ bản.
1
Học sinh tiểu học
- Cô cho chúng em nhìn bản đồ chung của khu phố.
- Em nắm ý chính chung của bài đọc.
- Thầy tóm tắt nội dung chung trước khi kiểm tra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn hãy trình bày nhận xét chung về đoạn thơ.
- Sơ đồ chung giúp mình hình dung mạch điện trước khi lắp chi tiết.
- Kế hoạch chung đã rõ, phần còn lại là phân công cụ thể.
3
Người trưởng thành
- Ta cần bức tranh chung trước khi quyết định.
- Báo cáo chung nêu xu hướng, còn phụ lục mới đi vào con số.
- Nắm được logic chung, những khác biệt nhỏ không còn làm rối trí.
- Nhìn chung cục diện đã đổi, vài điểm lẻ không thay được dòng chảy chính.
Nghĩa 4: Cùng với nhau, chứ không phải người nào người ấy tách riêng ra.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp cùng học chung một phòng.
- Hai bạn làm bài chung cho vui.
- Chúng mình chơi chung một đội.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm mình luyện tập chung để ăn ý hơn.
- Bọn mình làm dự án chung, nên chia việc rõ ràng.
- Chúng ta ở chung ký túc xá thì phải nhường nhịn.
3
Người trưởng thành
- Họ sống chung đã lâu.
- Đi làm chung một mục tiêu thì chuyện cãi vã cũng dễ hóa nhỏ.
- Làm việc chung đòi hỏi tin nhau ở những việc rất vụn.
- Đi qua bão giông chung, người ta hiểu nhau hơn lời hứa.
Nghĩa 5: Cùng có với nhau.
Nghĩa 6: Góp lại với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp chung tiền mua bóng.
- Mọi người chung sức dọn sân trường.
- Chúng em chung tay trồng cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm lớp chung quỹ để tổ chức liên hoan.
- Cả xóm chung công quét rác buổi sáng.
- Bạn bè chung góp mua tặng cô bó hoa đẹp.
3
Người trưởng thành
- Họ chung vốn mở quán nhỏ.
- Nhiều doanh nghiệp chung tay cứu trợ vùng lũ.
- Gia đình chung công, chia phần theo sức mỗi người.
- Khi cùng nhau chung sức, việc khó bỗng có lối đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chén uống rượu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chung | Chỉ vật dụng cụ thể, trung tính, thông dụng. Ví dụ: Anh đưa cái chung cho khách. |
| chén | Trung tính, thông dụng, chỉ vật dụng nhỏ để uống. Ví dụ: Anh ấy rót rượu vào chén. |
Nghĩa 2: Thuộc về mọi người, mọi vật, có liên quan đến tất cả; phân biệt với riêng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chung | Diễn tả tính sở hữu hoặc liên quan đến nhiều đối tượng, trung tính, phổ biến. Ví dụ: Hành lang là khu vực chung. |
| tập thể | Trung tính, trang trọng hơn "chung", nhấn mạnh tính cộng đồng, nhóm. Ví dụ: Đây là lợi ích của cả tập thể. |
| riêng | Trung tính, đối lập trực tiếp với "chung", chỉ sự cá nhân, không chia sẻ. Ví dụ: Đây là tài sản riêng của tôi. |
| cá nhân | Trung tính, trang trọng hơn "riêng", nhấn mạnh tính độc lập của một người. Ví dụ: Quyền lợi cá nhân cần được tôn trọng. |
Nghĩa 3: Có tính chất bao quát, gồm những cái chính, cái cơ bản.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chung | Diễn tả tính khái quát, không đi sâu vào chi tiết, trung tính, thường dùng trong văn viết và nói. Ví dụ: Ta cần bức tranh chung trước khi quyết định. |
| tổng quát | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết, chỉ sự bao quát, không chi tiết. Ví dụ: Anh ấy trình bày một cái nhìn tổng quát về dự án. |
| khái quát | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết, chỉ sự tóm lược, bao gồm những nét chính. Ví dụ: Báo cáo này chỉ đưa ra những nhận định khái quát. |
| cụ thể | Trung tính, đối lập với "chung", chỉ sự rõ ràng, chi tiết, có thể cảm nhận được. Ví dụ: Hãy đưa ra ví dụ cụ thể hơn. |
| chi tiết | Trung tính, đối lập với "chung", chỉ sự tỉ mỉ, đầy đủ từng phần nhỏ. Ví dụ: Tôi cần biết thông tin chi tiết về kế hoạch. |
Nghĩa 4: Cùng với nhau, chứ không phải người nào người ấy tách riêng ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chung | Diễn tả hành động hoặc trạng thái cùng nhau, trung tính, khẩu ngữ và văn viết. Ví dụ: Họ sống chung đã lâu. |
| cùng | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động hoặc trạng thái diễn ra đồng thời, có sự tham gia của nhiều người. Ví dụ: Chúng tôi cùng ăn bữa tối. |
| riêng | Trung tính, đối lập với "cùng", chỉ sự tách biệt, độc lập. Ví dụ: Mỗi người làm việc riêng. |
Nghĩa 5: Cùng có với nhau.
Nghĩa 6: Góp lại với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chung | Diễn tả hành động cùng đóng góp, trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, công việc. Ví dụ: Họ chung vốn mở quán nhỏ. |
| góp | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động đóng góp một phần vào cái chung. Ví dụ: Mỗi người góp một ít tiền để mua quà. |
| rút | Trung tính, chỉ hành động lấy lại, thu hồi phần đã đóng góp hoặc một phần từ cái chung. Ví dụ: Anh ấy quyết định rút vốn khỏi dự án. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những hoạt động hoặc tài sản mà nhiều người cùng tham gia hoặc sở hữu, ví dụ: "chung tiền", "chung sức".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để diễn tả các khái niệm hoặc nguyên tắc áp dụng cho nhiều đối tượng, ví dụ: "quy định chung", "mục tiêu chung".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra sự kết nối hoặc đồng cảm giữa các nhân vật hoặc tình huống, ví dụ: "nỗi buồn chung".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi chỉ các tiêu chuẩn hoặc quy tắc áp dụng rộng rãi.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "chung" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- Thường được dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau.
- Phong cách sử dụng linh hoạt, có thể trang trọng hoặc thân mật tùy theo ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hợp tác hoặc tính chất không phân biệt giữa các đối tượng.
- Tránh dùng "chung" khi cần nhấn mạnh sự khác biệt hoặc cá nhân hóa.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc sở hữu để tạo thành cụm từ có nghĩa rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "chung" với "riêng"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- "Chung" có thể bị hiểu sai nếu không có ngữ cảnh rõ ràng, nên kết hợp với các từ khác để làm rõ ý.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sự phù hợp của từ trong từng ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chung" có thể là danh từ, tính từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chung" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "chung" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Chung" có thể kết hợp với danh từ (ví dụ: "chung cư"), động từ (ví dụ: "chung sức"), và phó từ (ví dụ: "rất chung").
